dinas

[Mỹ]/ˈdaɪnəs/
[Anh]/ˈdaɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vật liệu hạt, đặc biệt là cát hoặc đá lửa

Cụm từ & Cách kết hợp

dinas city

thành phố Dinas

dinas castle

lâu đài Dinas

dinas rock

đá Dinas

dinas park

công viên Dinas

dinas road

đường Dinas

dinas village

làng Dinas

dinas river

sông Dinas

dinas hill

đồi Dinas

dinas area

khu vực Dinas

dinas valley

thung lũng Dinas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay