the geologist identified the unique mineral composition of the dinaride mountain range.
Người địa chất đã xác định thành phần khoáng sản độc đáo của dãy núi Dinaride.
tourists flock to the dinaride region for its stunning limestone peaks.
Các du khách đổ xô đến khu vực Dinaride vì những ngọn núi vôi hùng vĩ.
the study focuses on the tectonic evolution of the dinaride belt.
Nghiên cứu này tập trung vào sự tiến hóa địa chất của dải Dinaride.
hiking the dinaride trail offers breathtaking views of the balkan peninsula.
Đi dã ngoại trên con đường Dinaride mang lại tầm nhìn ngoạn mục của bán đảo Balkan.
biodiversity in the dinaride forests remains a key interest for ecologists.
Đa dạng sinh học trong rừng Dinaride vẫn là một lĩnh vực quan tâm chính của các nhà sinh thái học.
the ancient dinaride karst landscape attracts spelunkers from around the world.
Cảnh quan đá vôi cổ đại của Dinaride thu hút các thợ lặn hang động từ khắp nơi trên thế giới.
historical settlements are scattered throughout the rugged dinaride highlands.
Các khu định cư cổ được phân tán khắp vùng cao nguyên Dinaride hiểm trở.
climate change poses a significant threat to the fragile dinaride ecosystem.
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa lớn đối với hệ sinh thái mong manh của Dinaride.
sheep farming is a traditional practice in the remote dinaride valleys.
Nông nghiệp chăn cừu là một phong tục truyền thống trong các thung lũng Dinaride hẻo lánh.
the dinaride arc extends from slovenia down to albania.
Đường cung Dinaride kéo dài từ Slovenia xuống đến Albania.
researchers discovered a new species of insect in the dinaride caves.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài côn trùng mới trong các hang động Dinaride.
the geologist identified the unique mineral composition of the dinaride mountain range.
Người địa chất đã xác định thành phần khoáng sản độc đáo của dãy núi Dinaride.
tourists flock to the dinaride region for its stunning limestone peaks.
Các du khách đổ xô đến khu vực Dinaride vì những ngọn núi vôi hùng vĩ.
the study focuses on the tectonic evolution of the dinaride belt.
Nghiên cứu này tập trung vào sự tiến hóa địa chất của dải Dinaride.
hiking the dinaride trail offers breathtaking views of the balkan peninsula.
Đi dã ngoại trên con đường Dinaride mang lại tầm nhìn ngoạn mục của bán đảo Balkan.
biodiversity in the dinaride forests remains a key interest for ecologists.
Đa dạng sinh học trong rừng Dinaride vẫn là một lĩnh vực quan tâm chính của các nhà sinh thái học.
the ancient dinaride karst landscape attracts spelunkers from around the world.
Cảnh quan đá vôi cổ đại của Dinaride thu hút các thợ lặn hang động từ khắp nơi trên thế giới.
historical settlements are scattered throughout the rugged dinaride highlands.
Các khu định cư cổ được phân tán khắp vùng cao nguyên Dinaride hiểm trở.
climate change poses a significant threat to the fragile dinaride ecosystem.
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa lớn đối với hệ sinh thái mong manh của Dinaride.
sheep farming is a traditional practice in the remote dinaride valleys.
Nông nghiệp chăn cừu là một phong tục truyền thống trong các thung lũng Dinaride hẻo lánh.
the dinaride arc extends from slovenia down to albania.
Đường cung Dinaride kéo dài từ Slovenia xuống đến Albania.
researchers discovered a new species of insect in the dinaride caves.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài côn trùng mới trong các hang động Dinaride.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay