dinarides

[Mỹ]/dɪˈnærɪdiːz/
[Anh]/dɪˈnærɪdz/

Dịch

n. một dãy núi trong dãy núi Dinaric

Cụm từ & Cách kết hợp

dinarides mountains

núi Dinarides

dinarides region

vùng Dinarides

dinarides landscape

khung cảnh quan Dinarides

dinarides flora

thực vật Dinarides

dinarides fauna

động vật Dinarides

dinarides geology

địa chất Dinarides

dinarides climate

khí hậu Dinarides

dinarides biodiversity

đa dạng sinh học Dinarides

dinarides hiking

leo núi ở Dinarides

dinarides tourism

du lịch Dinarides

Câu ví dụ

the dinarides are known for their stunning mountain landscapes.

các dãy núi Dinar được biết đến với những cảnh quan núi non tuyệt đẹp.

many hiking trails can be found in the dinarides region.

nhiều con đường đi bộ đường dài có thể được tìm thấy trong khu vực Dinar.

the biodiversity in the dinarides is remarkable.

đa dạng sinh học ở khu vực Dinar là điều đáng chú ý.

tourists flock to the dinarides for outdoor adventures.

du khách đổ về khu vực Dinar để tham gia các hoạt động ngoài trời.

the dinarides are a popular destination for mountain climbers.

các dãy núi Dinar là một điểm đến phổ biến cho những người leo núi.

local culture in the dinarides is rich and diverse.

văn hóa địa phương ở khu vực Dinar phong phú và đa dạng.

the dinarides provide a habitat for many endangered species.

các dãy núi Dinar cung cấp môi trường sống cho nhiều loài đang bị đe dọa.

exploring the caves in the dinarides is an exciting experience.

khám phá các hang động trong khu vực Dinar là một trải nghiệm thú vị.

the geology of the dinarides is fascinating to researchers.

địa chất của các dãy núi Dinar rất hấp dẫn đối với các nhà nghiên cứu.

wildlife photography is popular in the dinarides.

chụp ảnh động vật hoang dã phổ biến ở khu vực Dinar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay