local dinars
dinar địa phương
convert dinars
chuyển đổi dinar
dinars only
chỉ dinar
pay in dinars
trả bằng dinar
exchange dinars
đổi dinar
price in dinars
giá bằng dinar
dinars accepted
chấp nhận dinar
value of dinars
giá trị của dinar
worth dinars
trị giá dinar
dinars for goods
dinar cho hàng hóa
he saved up enough dinars to buy a new car.
anh ấy tiết kiệm đủ tiền dinar để mua một chiếc xe mới.
the price of the book is twenty dinars.
giá của cuốn sách là hai mươi dinar.
she exchanged her dollars for dinars at the bank.
cô ấy đổi đô la của mình lấy dinar tại ngân hàng.
they spent their dinars on a luxurious dinner.
họ đã tiêu tiền dinar của họ vào một bữa tối xa xỉ.
he won a bet of fifty dinars.
anh ấy đã thắng một ván cá cược trị giá năm mươi dinar.
the cost of living has increased by a few dinars.
chi phí sinh hoạt đã tăng thêm một vài dinar.
she donated a hundred dinars to the charity.
cô ấy đã quyên góp một trăm dinar cho tổ chức từ thiện.
he found a wallet with several dinars inside.
anh ấy tìm thấy một ví có nhiều dinar bên trong.
the market accepts both dinars and euros.
chợ chấp nhận cả dinar và euro.
prices in the shop are listed in dinars.
giá cả trong cửa hàng được niêm yết bằng dinar.
local dinars
dinar địa phương
convert dinars
chuyển đổi dinar
dinars only
chỉ dinar
pay in dinars
trả bằng dinar
exchange dinars
đổi dinar
price in dinars
giá bằng dinar
dinars accepted
chấp nhận dinar
value of dinars
giá trị của dinar
worth dinars
trị giá dinar
dinars for goods
dinar cho hàng hóa
he saved up enough dinars to buy a new car.
anh ấy tiết kiệm đủ tiền dinar để mua một chiếc xe mới.
the price of the book is twenty dinars.
giá của cuốn sách là hai mươi dinar.
she exchanged her dollars for dinars at the bank.
cô ấy đổi đô la của mình lấy dinar tại ngân hàng.
they spent their dinars on a luxurious dinner.
họ đã tiêu tiền dinar của họ vào một bữa tối xa xỉ.
he won a bet of fifty dinars.
anh ấy đã thắng một ván cá cược trị giá năm mươi dinar.
the cost of living has increased by a few dinars.
chi phí sinh hoạt đã tăng thêm một vài dinar.
she donated a hundred dinars to the charity.
cô ấy đã quyên góp một trăm dinar cho tổ chức từ thiện.
he found a wallet with several dinars inside.
anh ấy tìm thấy một ví có nhiều dinar bên trong.
the market accepts both dinars and euros.
chợ chấp nhận cả dinar và euro.
prices in the shop are listed in dinars.
giá cả trong cửa hàng được niêm yết bằng dinar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay