modern dinettes
bàn ăn hiện đại
small dinettes
bàn ăn nhỏ
dinettes set
bộ bàn ăn
outdoor dinettes
bàn ăn ngoài trời
dinettes collection
tập hợp bàn ăn
dinettes sale
khuyến mãi bàn ăn
dinettes styles
phong cách bàn ăn
dinettes furniture
đồ nội thất bàn ăn
dinettes design
thiết kế bàn ăn
dinettes options
tùy chọn bàn ăn
the dinettes in this restaurant are very cozy.
phòng ăn nhỏ trong nhà hàng này rất ấm cúng.
we bought a new set of dinettes for our kitchen.
chúng tôi đã mua một bộ bàn ăn mới cho nhà bếp của chúng tôi.
she loves to decorate her dinettes with flowers.
cô ấy thích trang trí bàn ăn của mình bằng hoa.
the dinettes were filled with happy families.
những khu vực ăn uống nhỏ tràn ngập những gia đình hạnh phúc.
they serve breakfast at the dinettes every morning.
họ phục vụ bữa sáng tại khu vực ăn uống mỗi buổi sáng.
he prefers to eat at the dinettes rather than the dining room.
anh ấy thích ăn tại khu vực ăn uống hơn là phòng ăn.
the dinettes were designed for small spaces.
những khu vực ăn uống nhỏ được thiết kế cho không gian nhỏ.
she arranged the dinettes for a family gathering.
cô ấy sắp xếp khu vực ăn uống cho một buổi tụ họp gia đình.
they often host game nights at their dinettes.
họ thường xuyên tổ chức các buổi tối chơi trò chơi tại khu vực ăn uống của họ.
the dinettes are perfect for casual dining.
những khu vực ăn uống nhỏ rất lý tưởng cho việc ăn uống bình thường.
modern dinettes
bàn ăn hiện đại
small dinettes
bàn ăn nhỏ
dinettes set
bộ bàn ăn
outdoor dinettes
bàn ăn ngoài trời
dinettes collection
tập hợp bàn ăn
dinettes sale
khuyến mãi bàn ăn
dinettes styles
phong cách bàn ăn
dinettes furniture
đồ nội thất bàn ăn
dinettes design
thiết kế bàn ăn
dinettes options
tùy chọn bàn ăn
the dinettes in this restaurant are very cozy.
phòng ăn nhỏ trong nhà hàng này rất ấm cúng.
we bought a new set of dinettes for our kitchen.
chúng tôi đã mua một bộ bàn ăn mới cho nhà bếp của chúng tôi.
she loves to decorate her dinettes with flowers.
cô ấy thích trang trí bàn ăn của mình bằng hoa.
the dinettes were filled with happy families.
những khu vực ăn uống nhỏ tràn ngập những gia đình hạnh phúc.
they serve breakfast at the dinettes every morning.
họ phục vụ bữa sáng tại khu vực ăn uống mỗi buổi sáng.
he prefers to eat at the dinettes rather than the dining room.
anh ấy thích ăn tại khu vực ăn uống hơn là phòng ăn.
the dinettes were designed for small spaces.
những khu vực ăn uống nhỏ được thiết kế cho không gian nhỏ.
she arranged the dinettes for a family gathering.
cô ấy sắp xếp khu vực ăn uống cho một buổi tụ họp gia đình.
they often host game nights at their dinettes.
họ thường xuyên tổ chức các buổi tối chơi trò chơi tại khu vực ăn uống của họ.
the dinettes are perfect for casual dining.
những khu vực ăn uống nhỏ rất lý tưởng cho việc ăn uống bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay