diogene

[Mỹ]/daɪˈɒdʒiːn/
[Anh]/daɪˈɑːdʒiːn/

Dịch

n.Diogenes (tên một triết gia Hy Lạp, 412-323 trước Công nguyên)
Các dạng của từ
số nhiềudiogenes

Cụm từ & Cách kết hợp

diogenes syndrome

Hội chứng Diogenes

diogenes the cynic

Diogenes người hoài nghi

diogenes of sinope

Diogenes của Sinope

lamp of diogenes

Đèn của Diogenes

tub of diogenes

Thùng của Diogenes

diogenes club

Hội Diogenes

diogenes searching for

Diogenes đang tìm kiếm

school of diogenes

Tông đồ của Diogenes

life of diogenes

Đời sống của Diogenes

diogenes sitting in

Diogenes đang ngồi trong

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay