bright sunlight
ánh nắng tươi sáng
warm sunlight
ánh nắng ấm áp
soft sunlight
ánh nắng dịu nhẹ
golden sunlight
ánh nắng vàng
dappled sunlight
ánh nắng lấp lánh
the sunlight was dazzling.
ánh nắng mặt trời chói chang.
Sunlight broke into the room.
Ánh nắng lọt vào phòng.
a fretwork of sunlight and shadow
một họa tiết đan xen giữa ánh nắng và bóng tối
The sunlight was very bright.
Ánh nắng mặt trời rất sáng.
The sunlight is very harsh.
Ánh nắng mặt trời rất gay gắt.
The sunlight fell aslant the floor.
Ánh nắng chiếu xiên xuống sàn nhà.
sunlight playing on the water
ánh nắng chơi trên mặt nước
Sunlight was sparkling the waves.
Ánh nắng lấp lánh trên mặt sóng.
The sunlight plays on water.
Ánh nắng chơi trên mặt nước.
The sea shimmered in the sunlight.
Biển lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
a ray of sunlight came through the window.
một tia nắng mặt trời chiếu qua cửa sổ.
sunlight streamed through the windows.
Ánh nắng tràn qua các cửa sổ.
fulgent patterns of sunlight;
các họa tiết lấp lánh của ánh nắng mặt trời;
Net radialization of mensal sunlight;
Mạng lưới phân xạ hàng tháng của ánh nắng mặt trời;
The sunlight died in the west.
Ánh nắng tắt dần ở phía tây.
sunlight flittering over the ocean;
ánh nắng lung linh trên mặt đại dương;
bars of sunlight shafting through the broken windows.
những vạt nắng xuyên qua những ô cửa sổ vỡ.
sunlight filtered in through the thin curtains.
Ánh nắng lọt qua những tấm rèm mỏng.
Plim , grace, bright, sunlight, sagacity.
Plim, duyên dáng, sáng, ánh nắng mặt trời, sự khôn ngoan.
Velarium can block sunlight, heat insulation.Concise durable.
Velarium có thể chặn ánh nắng mặt trời, cách nhiệt. Ngắn gọn và bền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay