dioxins

[Mỹ]/daɪˈɒksɪnz/
[Anh]/daɪˈɑːksɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của dioxin, các hợp chất hóa học độc hại; các hợp chất hóa học được biết đến vì tính độc hại và khả năng tồn tại trong môi trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

dioxins exposure

tiếp xúc với dioxin

dioxins contamination

ô nhiễm dioxin

dioxins levels

mức dioxin

dioxins sources

nguồn dioxin

dioxins testing

kiểm tra dioxin

dioxins regulation

quy định về dioxin

dioxins effects

tác động của dioxin

dioxins risk

nguy cơ dioxin

dioxins analysis

phân tích dioxin

dioxins removal

loại bỏ dioxin

Câu ví dụ

dioxins are harmful environmental pollutants.

dioxin là những chất ô nhiễm môi trường gây hại.

exposure to dioxins can lead to serious health issues.

tiếp xúc với dioxin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

dioxins are often found in industrial waste.

dioxin thường được tìm thấy trong chất thải công nghiệp.

reducing dioxins in the environment is crucial.

việc giảm dioxin trong môi trường là rất quan trọng.

food contamination with dioxins is a major concern.

nguy cơ ô nhiễm thực phẩm với dioxin là một vấn đề lớn.

scientists study dioxins to understand their effects.

các nhà khoa học nghiên cứu dioxin để hiểu rõ hơn về tác động của chúng.

dioxins can accumulate in the food chain.

dioxin có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn.

regulations are in place to limit dioxin emissions.

các quy định được đưa ra để hạn chế lượng phát thải dioxin.

long-term exposure to dioxins is linked to cancer.

tiếp xúc lâu dài với dioxin có liên quan đến ung thư.

many countries are working to reduce dioxin levels.

nhiều quốc gia đang nỗ lực để giảm mức dioxin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay