disablement

[Mỹ]/dɪs'eblmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự không có khả năng thực hiện một hành động nhất định, thiếu khả năng

Cụm từ & Cách kết hợp

physical disablement

khuyết tật thể chất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay