disattentive student
học sinh thiếu tập trung
disattentive driver
người lái xe thiếu tập trung
disattentive worker
nghề nghiệp thiếu tập trung
disattentive employee
nhân viên thiếu tập trung
disattentive listener
người nghe thiếu tập trung
disattentive reader
người đọc thiếu tập trung
disattentive child
trẻ em thiếu tập trung
disattentive pupil
học sinh thiếu tập trung
become disattentive
trở nên thiếu tập trung
very disattentive
rất thiếu tập trung
the disattentive driver failed to see the stop sign.
Người lái xe thiếu tập trung đã không nhìn thấy biển dừng.
a disattentive student often misses important details in class.
Một học sinh thiếu tập trung thường bỏ qua những chi tiết quan trọng trong lớp học.
his disattentive behavior frustrated his colleagues.
Hành vi thiếu tập trung của anh ta làm bực bội đồng nghiệp.
the disattentive reader missed the key plot twist.
Người đọc thiếu tập trung đã bỏ lỡ điểm quay ngoắt trong cốt truyện.
as a disattentive observer, she overlooked crucial evidence.
Với tư cách là một người quan sát thiếu tập trung, cô đã bỏ qua bằng chứng quan trọng.
the disattentive employee was eventually terminated.
Người nhân viên thiếu tập trung cuối cùng đã bị sa thải.
disattentive parenting can affect a child's development.
Việc nuôi dạy thiếu tập trung có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
disattentive driving leads to many accidents.
Lái xe thiếu tập trung dẫn đến nhiều tai nạn.
the disattentive gaze of the tired worker caused the error.
Ánh mắt thiếu tập trung của người lao động mệt mỏi đã gây ra sai sót.
teachers notice disattentive students who daydream during lessons.
Giáo viên chú ý đến những học sinh thiếu tập trung đang mơ màng trong giờ học.
the disattentive shopper left their wallet at the checkout.
Người mua sắm thiếu tập trung đã quên ví ở quầy thanh toán.
his disattentive attitude made him miss the meeting.
Tư tưởng thiếu tập trung của anh ta khiến anh bỏ lỡ cuộc họp.
disattentive student
học sinh thiếu tập trung
disattentive driver
người lái xe thiếu tập trung
disattentive worker
nghề nghiệp thiếu tập trung
disattentive employee
nhân viên thiếu tập trung
disattentive listener
người nghe thiếu tập trung
disattentive reader
người đọc thiếu tập trung
disattentive child
trẻ em thiếu tập trung
disattentive pupil
học sinh thiếu tập trung
become disattentive
trở nên thiếu tập trung
very disattentive
rất thiếu tập trung
the disattentive driver failed to see the stop sign.
Người lái xe thiếu tập trung đã không nhìn thấy biển dừng.
a disattentive student often misses important details in class.
Một học sinh thiếu tập trung thường bỏ qua những chi tiết quan trọng trong lớp học.
his disattentive behavior frustrated his colleagues.
Hành vi thiếu tập trung của anh ta làm bực bội đồng nghiệp.
the disattentive reader missed the key plot twist.
Người đọc thiếu tập trung đã bỏ lỡ điểm quay ngoắt trong cốt truyện.
as a disattentive observer, she overlooked crucial evidence.
Với tư cách là một người quan sát thiếu tập trung, cô đã bỏ qua bằng chứng quan trọng.
the disattentive employee was eventually terminated.
Người nhân viên thiếu tập trung cuối cùng đã bị sa thải.
disattentive parenting can affect a child's development.
Việc nuôi dạy thiếu tập trung có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
disattentive driving leads to many accidents.
Lái xe thiếu tập trung dẫn đến nhiều tai nạn.
the disattentive gaze of the tired worker caused the error.
Ánh mắt thiếu tập trung của người lao động mệt mỏi đã gây ra sai sót.
teachers notice disattentive students who daydream during lessons.
Giáo viên chú ý đến những học sinh thiếu tập trung đang mơ màng trong giờ học.
the disattentive shopper left their wallet at the checkout.
Người mua sắm thiếu tập trung đã quên ví ở quầy thanh toán.
his disattentive attitude made him miss the meeting.
Tư tưởng thiếu tập trung của anh ta khiến anh bỏ lỡ cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay