disattentive

[Mỹ]/ˌdɪsəˈtentɪv/
[Anh]/ˌdɪsəˈtentɪv/

Dịch

adj. không chú ý; thiếu sự chú ý; cẩu thả

Cụm từ & Cách kết hợp

disattentive student

học sinh thiếu tập trung

disattentive driver

người lái xe thiếu tập trung

disattentive worker

nghề nghiệp thiếu tập trung

disattentive employee

nhân viên thiếu tập trung

disattentive listener

người nghe thiếu tập trung

disattentive reader

người đọc thiếu tập trung

disattentive child

trẻ em thiếu tập trung

disattentive pupil

học sinh thiếu tập trung

become disattentive

trở nên thiếu tập trung

very disattentive

rất thiếu tập trung

Câu ví dụ

the disattentive driver failed to see the stop sign.

Người lái xe thiếu tập trung đã không nhìn thấy biển dừng.

a disattentive student often misses important details in class.

Một học sinh thiếu tập trung thường bỏ qua những chi tiết quan trọng trong lớp học.

his disattentive behavior frustrated his colleagues.

Hành vi thiếu tập trung của anh ta làm bực bội đồng nghiệp.

the disattentive reader missed the key plot twist.

Người đọc thiếu tập trung đã bỏ lỡ điểm quay ngoắt trong cốt truyện.

as a disattentive observer, she overlooked crucial evidence.

Với tư cách là một người quan sát thiếu tập trung, cô đã bỏ qua bằng chứng quan trọng.

the disattentive employee was eventually terminated.

Người nhân viên thiếu tập trung cuối cùng đã bị sa thải.

disattentive parenting can affect a child's development.

Việc nuôi dạy thiếu tập trung có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.

disattentive driving leads to many accidents.

Lái xe thiếu tập trung dẫn đến nhiều tai nạn.

the disattentive gaze of the tired worker caused the error.

Ánh mắt thiếu tập trung của người lao động mệt mỏi đã gây ra sai sót.

teachers notice disattentive students who daydream during lessons.

Giáo viên chú ý đến những học sinh thiếu tập trung đang mơ màng trong giờ học.

the disattentive shopper left their wallet at the checkout.

Người mua sắm thiếu tập trung đã quên ví ở quầy thanh toán.

his disattentive attitude made him miss the meeting.

Tư tưởng thiếu tập trung của anh ta khiến anh bỏ lỡ cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay