the absent-minded professor forgot his briefcase on the bus.
Giáo sư mất tập trung đã quên túi xách trên xe buýt.
she stared out the window with an absent-minded look on her face.
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ mặt mất tập trung.
he gave an absent-minded nod while reading his book.
Anh ấy gật đầu một cách mất tập trung khi đang đọc sách.
i made an absent-minded mistake because i was tired.
Tôi đã mắc một sai lầm do mất tập trung vì tôi mệt.
the writer walked around the room in an absent-minded manner.
Tác giả đi quanh phòng một cách mất tập trung.
he pushed his glasses up with an absent-minded gesture.
Anh ấy đẩy lên kính mắt với một cử chỉ mất tập trung.
she hummed a tune in an absent-minded way while washing dishes.
Cô ấy hát một điệu nhạc một cách mất tập trung khi đang rửa bát.
the old man smiled an absent-minded smile at the children playing.
Người đàn ông già mỉm cười một cách mất tập trung trước những đứa trẻ đang chơi đùa.
his absent-minded stare made her wonder if he was listening.
Cái nhìn mất tập trung của anh ấy khiến cô ấy nghi ngờ liệu anh có đang lắng nghe hay không.
she gave an absent-minded reply, focused entirely on the screen.
Cô ấy trả lời một cách mất tập trung, hoàn toàn tập trung vào màn hình.
he scratched his head with an absent-minded air.
Anh ấy cào đầu với vẻ mất tập trung.
it was just an absent-minded error, nothing serious.
Đó chỉ là một lỗi do mất tập trung, không nghiêm trọng gì.
the absent-minded professor forgot his briefcase on the bus.
Giáo sư mất tập trung đã quên túi xách trên xe buýt.
she stared out the window with an absent-minded look on her face.
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ mặt mất tập trung.
he gave an absent-minded nod while reading his book.
Anh ấy gật đầu một cách mất tập trung khi đang đọc sách.
i made an absent-minded mistake because i was tired.
Tôi đã mắc một sai lầm do mất tập trung vì tôi mệt.
the writer walked around the room in an absent-minded manner.
Tác giả đi quanh phòng một cách mất tập trung.
he pushed his glasses up with an absent-minded gesture.
Anh ấy đẩy lên kính mắt với một cử chỉ mất tập trung.
she hummed a tune in an absent-minded way while washing dishes.
Cô ấy hát một điệu nhạc một cách mất tập trung khi đang rửa bát.
the old man smiled an absent-minded smile at the children playing.
Người đàn ông già mỉm cười một cách mất tập trung trước những đứa trẻ đang chơi đùa.
his absent-minded stare made her wonder if he was listening.
Cái nhìn mất tập trung của anh ấy khiến cô ấy nghi ngờ liệu anh có đang lắng nghe hay không.
she gave an absent-minded reply, focused entirely on the screen.
Cô ấy trả lời một cách mất tập trung, hoàn toàn tập trung vào màn hình.
he scratched his head with an absent-minded air.
Anh ấy cào đầu với vẻ mất tập trung.
it was just an absent-minded error, nothing serious.
Đó chỉ là một lỗi do mất tập trung, không nghiêm trọng gì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay