| số nhiều | disbarments |
risk of disbarment
cơ hội bị cấm hành nghề
face disbarment
đối mặt với việc bị cấm hành nghề
disbarment proceedings
quy trình cấm hành nghề
grounds for disbarment
cơ sở để cấm hành nghề
threatened with disbarment
bị đe dọa cấm hành nghề
seeking disbarment
đề nghị cấm hành nghề
disbarment order
lệnh cấm hành nghề
prevent disbarment
ngăn chặn việc cấm hành nghề
automatic disbarment
cấm hành nghề tự động
risk of disbarment
cơ hội bị cấm hành nghề
face disbarment
đối mặt với việc bị cấm hành nghề
disbarment proceedings
quy trình cấm hành nghề
grounds for disbarment
cơ sở để cấm hành nghề
threatened with disbarment
bị đe dọa cấm hành nghề
seeking disbarment
đề nghị cấm hành nghề
disbarment order
lệnh cấm hành nghề
prevent disbarment
ngăn chặn việc cấm hành nghề
automatic disbarment
cấm hành nghề tự động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay