disbud

[Mỹ]/dɪsˈbʌd/
[Anh]/dɪsˈbʌd/

Dịch

vt. loại bỏ nụ từ một cây; lấy nụ hoặc hoa ra.
Word Forms
hiện tại phân từdisbudding
thì quá khứdisbudded
quá khứ phân từdisbudded
ngôi thứ ba số ítdisbuds
số nhiềudisbuds

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay