discants

[Mỹ]/dɪsˈkænts/
[Anh]/dɪsˈkænts/

Dịch

n. nhạc đa âm; phần giọng cao
adj. giọng cao nhất trong một nhóm nhạc cụ
vi. thảo luận hoặc bình luận chi tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

singing discants

đờ-rê hát

melodic discants

đờ-rê giai điệu

vocal discants

đờ-rê giọng hát

harmonic discants

đờ-rê hài hòa

counterpoint discants

đờ-rê phản điệu

improvised discants

đờ-rê ứng tác

traditional discants

đờ-rê truyền thống

rich discants

đờ-rê phong phú

soft discants

đờ-rê nhẹ nhàng

bright discants

đờ-rê tươi sáng

Câu ví dụ

the choir often discants during the performance.

ban hợp xướng thường xuyên ngâm nga trong suốt buổi biểu diễn.

she discants beautifully on the piano.

cô ấy ngâm nga tuyệt vời trên cây đàn piano.

he loves to discants with his friends about music.

anh ấy thích ngâm nga với bạn bè về âm nhạc.

the teacher encouraged the students to discants in their presentations.

giáo viên khuyến khích học sinh ngâm nga trong các bài thuyết trình của họ.

they often discants on various topics during lunch.

họ thường xuyên ngâm nga về nhiều chủ đề trong giờ ăn trưa.

the musician discants on different instruments.

nhà soạn nhạc ngâm nga trên nhiều loại nhạc cụ khác nhau.

during the debate, she discants her ideas eloquently.

trong cuộc tranh luận, cô ấy trình bày ý tưởng của mình một cách trôi chảy.

he discants about philosophy in his blog.

anh ấy viết về triết học trên blog của mình.

they discants over coffee every saturday.

họ ngâm nga bên tách cà phê mỗi thứ bảy.

the conference featured speakers who discants on technology.

hội nghị có các diễn giả trình bày về công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay