faithful disciples
các môn đệ trung thành
devoted disciples
các môn đệ tận tâm
spiritual disciples
các môn đệ thuộc về linh hồn
true disciples
các môn đệ chân thật
loyal disciples
các môn đệ trung thành
disciplined disciples
các môn đệ kỷ luật
new disciples
các môn đệ mới
early disciples
các môn đệ ban đầu
fellow disciples
các môn đệ đồng hành
chosen disciples
các môn đệ được chọn
the master taught his disciples the importance of patience.
Người thầy dạy dỗ các môn đệ về tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
many disciples gathered to listen to the teachings.
Nhiều môn đệ đã tập hợp lại để lắng nghe những lời dạy.
the disciples followed their leader through the difficult journey.
Các môn đệ đi theo người dẫn đầu vượt qua hành trình đầy khó khăn.
his disciples were inspired by his dedication and hard work.
Các môn đệ của ông bị truyền cảm hứng bởi sự tận tâm và chăm chỉ của ông.
disciples often seek guidance from their mentors.
Các môn đệ thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ các cố vấn của họ.
the teachings of the master were passed down to his disciples.
Những lời dạy của người thầy được truyền lại cho các môn đệ.
disciples are expected to practice what they learn.
Các môn đệ được mong đợi thực hành những gì họ học được.
the relationship between a master and his disciples is sacred.
Mối quan hệ giữa một người thầy và các môn đệ là thiêng liêng.
disciples often travel far to attend teachings.
Các môn đệ thường phải đi xa để tham dự các buổi dạy.
the disciples celebrated their master's achievements together.
Các môn đệ cùng nhau ăn mừng những thành tựu của người thầy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay