students studying
học sinh đang học
new students
sinh viên mới
bright students
sinh viên xuất sắc
student loans
vay sinh viên
student life
cuộc sống sinh viên
student government
tổ chức sinh viên
students working
học sinh đang làm việc
future students
sinh viên tương lai
motivated students
sinh viên có động lực
student housing
ký túc xá sinh viên
many students enjoy participating in extracurricular activities.
Nhiều học sinh thích tham gia các hoạt động ngoại khóa.
the professor challenged the students to think critically.
Giáo sư đã thách thức sinh viên suy nghĩ một cách phản biện.
new students often feel overwhelmed during their first week.
Các sinh viên mới thường cảm thấy quá tải trong tuần đầu tiên.
the students conducted research for their science project.
Các sinh viên đã thực hiện nghiên cứu cho dự án khoa học của họ.
several students volunteered to help clean up the park.
Một số sinh viên đã tình nguyện giúp dọn dẹp công viên.
the students presented their findings to the class.
Các sinh viên đã trình bày những phát hiện của họ với lớp học.
the university welcomed a large number of international students.
Trường đại học đã chào đón một số lượng lớn sinh viên quốc tế.
the students debated the topic passionately in class.
Các sinh viên đã tranh luận về chủ đề một cách nhiệt tình trong lớp học.
the students collaborated on a group project to improve their skills.
Các sinh viên đã hợp tác trong một dự án nhóm để cải thiện kỹ năng của họ.
the students prepared diligently for the upcoming exams.
Các sinh viên đã chuẩn bị chu đáo cho các kỳ thi sắp tới.
the students listened attentively to the guest speaker.
Các sinh viên đã lắng nghe chăm chú bài phát biểu của diễn giả khách mời.
students studying
học sinh đang học
new students
sinh viên mới
bright students
sinh viên xuất sắc
student loans
vay sinh viên
student life
cuộc sống sinh viên
student government
tổ chức sinh viên
students working
học sinh đang làm việc
future students
sinh viên tương lai
motivated students
sinh viên có động lực
student housing
ký túc xá sinh viên
many students enjoy participating in extracurricular activities.
Nhiều học sinh thích tham gia các hoạt động ngoại khóa.
the professor challenged the students to think critically.
Giáo sư đã thách thức sinh viên suy nghĩ một cách phản biện.
new students often feel overwhelmed during their first week.
Các sinh viên mới thường cảm thấy quá tải trong tuần đầu tiên.
the students conducted research for their science project.
Các sinh viên đã thực hiện nghiên cứu cho dự án khoa học của họ.
several students volunteered to help clean up the park.
Một số sinh viên đã tình nguyện giúp dọn dẹp công viên.
the students presented their findings to the class.
Các sinh viên đã trình bày những phát hiện của họ với lớp học.
the university welcomed a large number of international students.
Trường đại học đã chào đón một số lượng lớn sinh viên quốc tế.
the students debated the topic passionately in class.
Các sinh viên đã tranh luận về chủ đề một cách nhiệt tình trong lớp học.
the students collaborated on a group project to improve their skills.
Các sinh viên đã hợp tác trong một dự án nhóm để cải thiện kỹ năng của họ.
the students prepared diligently for the upcoming exams.
Các sinh viên đã chuẩn bị chu đáo cho các kỳ thi sắp tới.
the students listened attentively to the guest speaker.
Các sinh viên đã lắng nghe chăm chú bài phát biểu của diễn giả khách mời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay