students

[Mỹ]/[ˈstjuːdənts]/
[Anh]/[ˈstuːdənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người đang học tại một trường học hoặc đại học.
n. (số nhiều) Một nhóm những người đang học cùng nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

students studying

học sinh đang học

new students

sinh viên mới

bright students

sinh viên xuất sắc

student loans

vay sinh viên

student life

cuộc sống sinh viên

student government

tổ chức sinh viên

students working

học sinh đang làm việc

future students

sinh viên tương lai

motivated students

sinh viên có động lực

student housing

ký túc xá sinh viên

Câu ví dụ

many students enjoy participating in extracurricular activities.

Nhiều học sinh thích tham gia các hoạt động ngoại khóa.

the professor challenged the students to think critically.

Giáo sư đã thách thức sinh viên suy nghĩ một cách phản biện.

new students often feel overwhelmed during their first week.

Các sinh viên mới thường cảm thấy quá tải trong tuần đầu tiên.

the students conducted research for their science project.

Các sinh viên đã thực hiện nghiên cứu cho dự án khoa học của họ.

several students volunteered to help clean up the park.

Một số sinh viên đã tình nguyện giúp dọn dẹp công viên.

the students presented their findings to the class.

Các sinh viên đã trình bày những phát hiện của họ với lớp học.

the university welcomed a large number of international students.

Trường đại học đã chào đón một số lượng lớn sinh viên quốc tế.

the students debated the topic passionately in class.

Các sinh viên đã tranh luận về chủ đề một cách nhiệt tình trong lớp học.

the students collaborated on a group project to improve their skills.

Các sinh viên đã hợp tác trong một dự án nhóm để cải thiện kỹ năng của họ.

the students prepared diligently for the upcoming exams.

Các sinh viên đã chuẩn bị chu đáo cho các kỳ thi sắp tới.

the students listened attentively to the guest speaker.

Các sinh viên đã lắng nghe chăm chú bài phát biểu của diễn giả khách mời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay