disciplinary

[Mỹ]/ˈdɪsəplɪnəri/
[Anh]/ˈdɪsəpləneri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến kỷ luật; liên quan đến đào tạo; liên quan đến hình phạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

disciplinary action

hành động kỷ luật

disciplinary measures

các biện pháp kỷ luật

disciplinary process

quy trình kỷ luật

disciplinary violation

vi phạm kỷ luật

disciplinary action plan

kế hoạch hành động kỷ luật

disciplinary committee

ủy ban kỷ luật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay