discocyte

[Mỹ]/ˈdɪsəsaɪt/
[Anh]/ˈdɪsəsaɪt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

discocyte shape

discocyte form

discocyte morphology

discocyte population

discocyte count

discocytes present

discocytes observed

discocytes dominate

discocyte membrane

discocyte stage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay