discompose emotions
làm xáo trộn cảm xúc
discompose thoughts
làm xáo trộn suy nghĩ
discompose plans
làm xáo trộn kế hoạch
discompose behavior
làm xáo trộn hành vi
discompose atmosphere
làm xáo trộn không khí
discompose confidence
làm xáo trộn sự tự tin
discompose situation
làm xáo trộn tình hình
discompose audience
làm xáo trộn khán giả
discompose team
làm xáo trộn đội nhóm
discompose performance
làm xáo trộn hiệu suất
his sudden arrival did not discompose her.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy không khiến cô ấy mất bình tĩnh.
she tried to discompose him with tricky questions.
Cô ấy cố gắng khiến anh ấy mất bình tĩnh bằng những câu hỏi khó.
the loud noise did not discompose the sleeping baby.
Tiếng ồn lớn không khiến em bé đang ngủ mất bình tĩnh.
even under pressure, he managed to not discompose.
Ngay cả khi bị áp lực, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.
the unexpected news discomposed the entire team.
Tin tức bất ngờ khiến cả đội mất bình tĩnh.
her calm demeanor helped discompose the anxious crowd.
Tính cách điềm tĩnh của cô ấy giúp xoa dịu đám đông lo lắng.
he felt discompose when he forgot his lines.
Anh ấy cảm thấy bối rối khi quên lời thoại của mình.
they tried to discompose him during the debate.
Họ cố gắng khiến anh ấy mất bình tĩnh trong suốt cuộc tranh luận.
the sudden change in plans discomposed everyone.
Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến mọi người đều bối rối.
she refused to let anything discompose her focus.
Cô ấy không cho phép bất cứ điều gì làm xao nhãng sự tập trung của mình.
discompose emotions
làm xáo trộn cảm xúc
discompose thoughts
làm xáo trộn suy nghĩ
discompose plans
làm xáo trộn kế hoạch
discompose behavior
làm xáo trộn hành vi
discompose atmosphere
làm xáo trộn không khí
discompose confidence
làm xáo trộn sự tự tin
discompose situation
làm xáo trộn tình hình
discompose audience
làm xáo trộn khán giả
discompose team
làm xáo trộn đội nhóm
discompose performance
làm xáo trộn hiệu suất
his sudden arrival did not discompose her.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy không khiến cô ấy mất bình tĩnh.
she tried to discompose him with tricky questions.
Cô ấy cố gắng khiến anh ấy mất bình tĩnh bằng những câu hỏi khó.
the loud noise did not discompose the sleeping baby.
Tiếng ồn lớn không khiến em bé đang ngủ mất bình tĩnh.
even under pressure, he managed to not discompose.
Ngay cả khi bị áp lực, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.
the unexpected news discomposed the entire team.
Tin tức bất ngờ khiến cả đội mất bình tĩnh.
her calm demeanor helped discompose the anxious crowd.
Tính cách điềm tĩnh của cô ấy giúp xoa dịu đám đông lo lắng.
he felt discompose when he forgot his lines.
Anh ấy cảm thấy bối rối khi quên lời thoại của mình.
they tried to discompose him during the debate.
Họ cố gắng khiến anh ấy mất bình tĩnh trong suốt cuộc tranh luận.
the sudden change in plans discomposed everyone.
Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến mọi người đều bối rối.
she refused to let anything discompose her focus.
Cô ấy không cho phép bất cứ điều gì làm xao nhãng sự tập trung của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay