| số nhiều | disconcertions |
disconcertion effect
hiệu ứng bất hòa
disconcertion response
phản ứng bất hòa
disconcertion level
mức độ bất hòa
disconcertion factor
yếu tố bất hòa
disconcertion signal
tín hiệu bất hòa
disconcertion symptom
triệu chứng bất hòa
disconcertion moment
khoảnh khắc bất hòa
disconcertion situation
tình huống bất hòa
disconcertion tone
bầu không khí bất hòa
disconcertion feeling
cảm giác bất hòa
the sudden change in plans caused a great disconcertion among the team members.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra sự bối rối lớn trong số các thành viên trong nhóm.
her disconcertion was evident when she received unexpected news.
Sự bối rối của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nhận được tin tức bất ngờ.
he tried to hide his disconcertion during the meeting.
Anh ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình trong cuộc họp.
the disconcertion in her voice revealed her true feelings.
Sự bối rối trong giọng nói của cô ấy cho thấy cảm xúc thật của cô ấy.
many felt a sense of disconcertion after the announcement.
Nhiều người cảm thấy một sự bối rối sau khi thông báo.
his disconcertion was apparent when he stumbled over his words.
Sự bối rối của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy lúng túng khi nói.
the unexpected question led to a moment of disconcertion for the panelists.
Câu hỏi bất ngờ dẫn đến một khoảnh khắc bối rối cho các thành viên hội đồng.
she felt a wave of disconcertion wash over her when she entered the room.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng bối rối tràn qua khi cô ấy bước vào phòng.
the disconcertion in his expression made everyone curious.
Sự bối rối trên khuôn mặt của anh ấy khiến mọi người tò mò.
disconcertion can often lead to misunderstandings in communication.
Sự bối rối thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
the sudden change in plans caused a great deal of disconcertion among the team.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra rất nhiều sự bối rối trong nhóm.
she felt a sense of disconcertion after the surprising announcement.
Cô ấy cảm thấy một sự bối rối sau thông báo bất ngờ.
the disconcertion in his voice revealed his true feelings.
Sự bối rối trong giọng nói của anh ấy cho thấy cảm xúc thật của anh ấy.
disconcertion can often lead to misunderstandings.
Sự bối rối thường có thể dẫn đến những hiểu lầm.
her disconcertion was palpable as she faced the audience.
Sự bối rối của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy đối mặt với khán giả.
he managed to mask his disconcertion with a smile.
Anh ấy đã cố gắng che giấu sự bối rối của mình bằng một nụ cười.
the disconcertion among the participants was noticeable after the announcement.
Sự bối rối giữa những người tham gia rất đáng chú ý sau khi thông báo.
even a small mistake can create disconcertion in a high-stakes situation.
Ngay cả một sai lầm nhỏ cũng có thể gây ra sự bối rối trong một tình huống có tính chất quyết định.
disconcertion effect
hiệu ứng bất hòa
disconcertion response
phản ứng bất hòa
disconcertion level
mức độ bất hòa
disconcertion factor
yếu tố bất hòa
disconcertion signal
tín hiệu bất hòa
disconcertion symptom
triệu chứng bất hòa
disconcertion moment
khoảnh khắc bất hòa
disconcertion situation
tình huống bất hòa
disconcertion tone
bầu không khí bất hòa
disconcertion feeling
cảm giác bất hòa
the sudden change in plans caused a great disconcertion among the team members.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra sự bối rối lớn trong số các thành viên trong nhóm.
her disconcertion was evident when she received unexpected news.
Sự bối rối của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nhận được tin tức bất ngờ.
he tried to hide his disconcertion during the meeting.
Anh ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình trong cuộc họp.
the disconcertion in her voice revealed her true feelings.
Sự bối rối trong giọng nói của cô ấy cho thấy cảm xúc thật của cô ấy.
many felt a sense of disconcertion after the announcement.
Nhiều người cảm thấy một sự bối rối sau khi thông báo.
his disconcertion was apparent when he stumbled over his words.
Sự bối rối của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy lúng túng khi nói.
the unexpected question led to a moment of disconcertion for the panelists.
Câu hỏi bất ngờ dẫn đến một khoảnh khắc bối rối cho các thành viên hội đồng.
she felt a wave of disconcertion wash over her when she entered the room.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng bối rối tràn qua khi cô ấy bước vào phòng.
the disconcertion in his expression made everyone curious.
Sự bối rối trên khuôn mặt của anh ấy khiến mọi người tò mò.
disconcertion can often lead to misunderstandings in communication.
Sự bối rối thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
the sudden change in plans caused a great deal of disconcertion among the team.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra rất nhiều sự bối rối trong nhóm.
she felt a sense of disconcertion after the surprising announcement.
Cô ấy cảm thấy một sự bối rối sau thông báo bất ngờ.
the disconcertion in his voice revealed his true feelings.
Sự bối rối trong giọng nói của anh ấy cho thấy cảm xúc thật của anh ấy.
disconcertion can often lead to misunderstandings.
Sự bối rối thường có thể dẫn đến những hiểu lầm.
her disconcertion was palpable as she faced the audience.
Sự bối rối của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy đối mặt với khán giả.
he managed to mask his disconcertion with a smile.
Anh ấy đã cố gắng che giấu sự bối rối của mình bằng một nụ cười.
the disconcertion among the participants was noticeable after the announcement.
Sự bối rối giữa những người tham gia rất đáng chú ý sau khi thông báo.
even a small mistake can create disconcertion in a high-stakes situation.
Ngay cả một sai lầm nhỏ cũng có thể gây ra sự bối rối trong một tình huống có tính chất quyết định.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now