disconcertions arise
sự bối rối phát sinh
face disconcertions
đối mặt với sự bối rối
experience disconcertions
trải qua sự bối rối
overcome disconcertions
vượt qua sự bối rối
manage disconcertions
quản lý sự bối rối
disconcertions impact
tác động của sự bối rối
disconcertions increase
sự bối rối tăng lên
address disconcertions
giải quyết sự bối rối
disconcertions diminish
sự bối rối giảm xuống
recognize disconcertions
nhận ra sự bối rối
her disconcertions were evident during the presentation.
Những băn khoăn của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
the sudden changes caused a lot of disconcertions among the team.
Những thay đổi đột ngột đã gây ra nhiều băn khoăn trong nhóm.
he tried to hide his disconcertions but failed.
Anh ấy cố gắng che giấu sự băn khoăn của mình nhưng không thành công.
disconcertions can lead to poor decision-making.
Sự băn khoăn có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định không tốt.
she managed her disconcertions with deep breaths.
Cô ấy kiểm soát sự băn khoăn của mình bằng những hơi thở sâu.
his disconcertions were apparent when he faced the audience.
Sự băn khoăn của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy đối mặt với khán giả.
disconcertions often arise in unfamiliar situations.
Sự băn khoăn thường phát sinh trong những tình huống không quen thuộc.
she expressed her disconcertions about the upcoming exam.
Cô ấy bày tỏ sự băn khoăn về kỳ thi sắp tới.
his disconcertions were soothed by her reassuring words.
Sự băn khoăn của anh ấy đã được xoa dịu bởi những lời trấn an của cô ấy.
disconcertions can hinder performance in high-pressure environments.
Sự băn khoăn có thể cản trở hiệu suất trong môi trường áp lực cao.
his disconcertions were evident during the meeting.
Những băn khoăn của anh ấy rất rõ ràng trong suốt cuộc họp.
she tried to hide her disconcertions from her colleagues.
Cô ấy cố gắng che giấu sự băn khoăn của mình với đồng nghiệp.
the unexpected news caused disconcertions among the staff.
Tin tức bất ngờ đã gây ra nhiều băn khoăn trong nhân viên.
he managed his disconcertions well during the presentation.
Anh ấy đã kiểm soát sự băn khoăn của mình tốt trong suốt buổi thuyết trình.
her disconcertions were apparent when she received criticism.
Sự băn khoăn của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nhận được những lời chỉ trích.
disconcertions can arise in unfamiliar situations.
Sự băn khoăn thường phát sinh trong những tình huống không quen thuộc.
the team's disconcertions were addressed in a follow-up meeting.
Những băn khoăn của nhóm đã được giải quyết trong cuộc họp theo dõi.
he often experiences disconcertions before important events.
Anh ấy thường xuyên trải qua sự băn khoăn trước những sự kiện quan trọng.
managing disconcertions is key to effective communication.
Kiểm soát sự băn khoăn là yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
disconcertions arise
sự bối rối phát sinh
face disconcertions
đối mặt với sự bối rối
experience disconcertions
trải qua sự bối rối
overcome disconcertions
vượt qua sự bối rối
manage disconcertions
quản lý sự bối rối
disconcertions impact
tác động của sự bối rối
disconcertions increase
sự bối rối tăng lên
address disconcertions
giải quyết sự bối rối
disconcertions diminish
sự bối rối giảm xuống
recognize disconcertions
nhận ra sự bối rối
her disconcertions were evident during the presentation.
Những băn khoăn của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
the sudden changes caused a lot of disconcertions among the team.
Những thay đổi đột ngột đã gây ra nhiều băn khoăn trong nhóm.
he tried to hide his disconcertions but failed.
Anh ấy cố gắng che giấu sự băn khoăn của mình nhưng không thành công.
disconcertions can lead to poor decision-making.
Sự băn khoăn có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định không tốt.
she managed her disconcertions with deep breaths.
Cô ấy kiểm soát sự băn khoăn của mình bằng những hơi thở sâu.
his disconcertions were apparent when he faced the audience.
Sự băn khoăn của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy đối mặt với khán giả.
disconcertions often arise in unfamiliar situations.
Sự băn khoăn thường phát sinh trong những tình huống không quen thuộc.
she expressed her disconcertions about the upcoming exam.
Cô ấy bày tỏ sự băn khoăn về kỳ thi sắp tới.
his disconcertions were soothed by her reassuring words.
Sự băn khoăn của anh ấy đã được xoa dịu bởi những lời trấn an của cô ấy.
disconcertions can hinder performance in high-pressure environments.
Sự băn khoăn có thể cản trở hiệu suất trong môi trường áp lực cao.
his disconcertions were evident during the meeting.
Những băn khoăn của anh ấy rất rõ ràng trong suốt cuộc họp.
she tried to hide her disconcertions from her colleagues.
Cô ấy cố gắng che giấu sự băn khoăn của mình với đồng nghiệp.
the unexpected news caused disconcertions among the staff.
Tin tức bất ngờ đã gây ra nhiều băn khoăn trong nhân viên.
he managed his disconcertions well during the presentation.
Anh ấy đã kiểm soát sự băn khoăn của mình tốt trong suốt buổi thuyết trình.
her disconcertions were apparent when she received criticism.
Sự băn khoăn của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nhận được những lời chỉ trích.
disconcertions can arise in unfamiliar situations.
Sự băn khoăn thường phát sinh trong những tình huống không quen thuộc.
the team's disconcertions were addressed in a follow-up meeting.
Những băn khoăn của nhóm đã được giải quyết trong cuộc họp theo dõi.
he often experiences disconcertions before important events.
Anh ấy thường xuyên trải qua sự băn khoăn trước những sự kiện quan trọng.
managing disconcertions is key to effective communication.
Kiểm soát sự băn khoăn là yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now