discontentedness

[Mỹ]/ˌdɪskənˈtɛndədnəs/
[Anh]/ˌdɪskənˈtɛndədnəs/

Dịch

n.trạng thái không hài lòng hoặc không vui; cảm giác không thỏa mãn
Word Forms
số nhiềudiscontentednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

deep discontentedness

sự bất mãn sâu sắc

general discontentedness

sự bất mãn chung

persistent discontentedness

sự bất mãn dai dẳng

growing discontentedness

sự bất mãn ngày càng tăng

social discontentedness

sự bất mãn xã hội

widespread discontentedness

sự bất mãn lan rộng

political discontentedness

sự bất mãn chính trị

economic discontentedness

sự bất mãn kinh tế

public discontentedness

sự bất mãn của công chúng

individual discontentedness

sự bất mãn cá nhân

Câu ví dụ

his discontentedness with the current job led him to seek new opportunities.

Sự bất mãn với công việc hiện tại đã khiến anh ta tìm kiếm những cơ hội mới.

the discontentedness among the employees was evident during the meeting.

Sự bất mãn trong số các nhân viên rất rõ ràng trong cuộc họp.

she expressed her discontentedness about the lack of support from management.

Cô ấy bày tỏ sự bất mãn về việc thiếu sự hỗ trợ từ ban quản lý.

the discontentedness in the community sparked protests for change.

Sự bất mãn trong cộng đồng đã gây ra các cuộc biểu tình đòi thay đổi.

his discontentedness often affected his relationships with others.

Sự bất mãn của anh ấy thường ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy với người khác.

addressing the discontentedness of customers is crucial for business success.

Giải quyết sự bất mãn của khách hàng là rất quan trọng để đạt được thành công trong kinh doanh.

her discontentedness with the status quo motivated her to take action.

Sự bất mãn của cô ấy với hiện trạng đã thúc đẩy cô ấy hành động.

discontentedness can lead to significant changes in policy.

Sự bất mãn có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.

the team's discontentedness was addressed in a recent team-building exercise.

Sự bất mãn của nhóm đã được giải quyết trong một buổi tập thể dục xây dựng đội ngũ gần đây.

he often writes about the discontentedness felt by the younger generation.

Anh ấy thường viết về sự bất mãn mà thế hệ trẻ cảm thấy.

his discontentedness with the current situation is evident.

Sự bất mãn của anh ấy với tình hình hiện tại là rõ ràng.

discontentedness can lead to a lack of motivation.

Sự bất mãn có thể dẫn đến sự thiếu động lực.

she expressed her discontentedness during the meeting.

Cô ấy bày tỏ sự bất mãn của mình trong cuộc họp.

discontentedness often arises from unmet expectations.

Sự bất mãn thường phát sinh từ những kỳ vọng không đạt được.

his discontentedness was reflected in his attitude.

Sự bất mãn của anh ấy thể hiện qua thái độ của anh ấy.

addressing discontentedness is crucial for team morale.

Giải quyết sự bất mãn là rất quan trọng cho tinh thần của nhóm.

the discontentedness among employees is a growing concern.

Sự bất mãn trong số các nhân viên là một mối quan tâm ngày càng tăng.

she wrote a letter expressing her discontentedness.

Cô ấy đã viết một lá thư bày tỏ sự bất mãn của mình.

his discontentedness with the policies led to protests.

Sự bất mãn của anh ấy với các chính sách đã dẫn đến các cuộc biểu tình.

understanding the root of discontentedness can help resolve issues.

Hiểu được gốc rễ của sự bất mãn có thể giúp giải quyết các vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay