discreetnesses

[Mỹ]/dɪsˈkriːtnəsɪz/
[Anh]/dɪsˈkriːtnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự cẩn thận và thận trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

social discreetnesses

sự kín đáo xã hội

personal discreetnesses

sự kín đáo cá nhân

professional discreetnesses

sự kín đáo chuyên nghiệp

emotional discreetnesses

sự kín đáo về mặt cảm xúc

public discreetnesses

sự kín đáo công cộng

cultural discreetnesses

sự kín đáo văn hóa

ethical discreetnesses

sự kín đáo về mặt đạo đức

interpersonal discreetnesses

sự kín đáo giữa các cá nhân

business discreetnesses

sự kín đáo trong kinh doanh

contextual discreetnesses

sự kín đáo theo ngữ cảnh

Câu ví dụ

his discreetnesses in handling sensitive information impressed his colleagues.

Những sự khéo léo của anh ấy trong việc xử lý thông tin nhạy cảm đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.

she valued the discreetnesses of her friends when discussing personal matters.

Cô ấy đánh giá cao sự kín đáo của bạn bè khi thảo luận về các vấn đề cá nhân.

discreetnesses are essential in maintaining trust within a team.

Sự kín đáo là điều cần thiết để duy trì sự tin tưởng trong một nhóm.

his discreetnesses allowed him to navigate the political landscape effectively.

Sự kín đáo của anh ấy cho phép anh ấy điều hướng bối cảnh chính trị một cách hiệu quả.

in business, discreetnesses can prevent misunderstandings.

Trong kinh doanh, sự kín đáo có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.

her discreetnesses helped her maintain her privacy in a public life.

Sự kín đáo của cô ấy giúp cô ấy duy trì sự riêng tư trong cuộc sống công chúng.

discreetnesses are often overlooked but are crucial in negotiations.

Sự kín đáo thường bị bỏ qua nhưng rất quan trọng trong đàm phán.

the discreetnesses shown by the staff were commendable during the crisis.

Sự kín đáo mà nhân viên thể hiện là đáng khen ngợi trong cuộc khủng hoảng.

he demonstrated discreetnesses when dealing with confidential client information.

Anh ấy đã thể hiện sự kín đáo khi xử lý thông tin khách hàng mật.

practicing discreetnesses can lead to better relationships.

Thực hành sự kín đáo có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay