varied discretenesses
những sự khác biệt đa dạng
distinct discretenesses
những sự khác biệt rõ ràng
numerous discretenesses
nhiều sự khác biệt
specific discretenesses
những sự khác biệt cụ thể
complex discretenesses
những sự khác biệt phức tạp
various discretenesses
những sự khác biệt khác nhau
inherent discretenesses
những sự khác biệt vốn có
subtle discretenesses
những sự khác biệt tinh tế
hidden discretenesses
những sự khác biệt ẩn
notable discretenesses
những sự khác biệt đáng chú ý
the discretenesses of the project were carefully analyzed.
những điểm khác biệt tinh tế của dự án đã được phân tích cẩn thận.
understanding the discretenesses in data is crucial.
hiểu được những điểm khác biệt tinh tế trong dữ liệu là rất quan trọng.
we must address the discretenesses in our approach.
chúng ta phải giải quyết những điểm khác biệt tinh tế trong cách tiếp cận của mình.
the artist captured the discretenesses of the landscape beautifully.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những điểm khác biệt tinh tế của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
there are many discretenesses in the legal documents.
có rất nhiều điểm khác biệt tinh tế trong các tài liệu pháp lý.
he pointed out the discretenesses that others overlooked.
anh ấy chỉ ra những điểm khác biệt tinh tế mà những người khác đã bỏ qua.
the discretenesses in the negotiation were crucial for success.
những điểm khác biệt tinh tế trong đàm phán là rất quan trọng để đạt được thành công.
discretenesses in communication can lead to misunderstandings.
những điểm khác biệt tinh tế trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
she appreciated the discretenesses in his writing style.
cô ấy đánh giá cao những điểm khác biệt tinh tế trong phong cách viết của anh ấy.
the scientist examined the discretenesses in the experiment results.
nhà khoa học đã kiểm tra những điểm khác biệt tinh tế trong kết quả thí nghiệm.
varied discretenesses
những sự khác biệt đa dạng
distinct discretenesses
những sự khác biệt rõ ràng
numerous discretenesses
nhiều sự khác biệt
specific discretenesses
những sự khác biệt cụ thể
complex discretenesses
những sự khác biệt phức tạp
various discretenesses
những sự khác biệt khác nhau
inherent discretenesses
những sự khác biệt vốn có
subtle discretenesses
những sự khác biệt tinh tế
hidden discretenesses
những sự khác biệt ẩn
notable discretenesses
những sự khác biệt đáng chú ý
the discretenesses of the project were carefully analyzed.
những điểm khác biệt tinh tế của dự án đã được phân tích cẩn thận.
understanding the discretenesses in data is crucial.
hiểu được những điểm khác biệt tinh tế trong dữ liệu là rất quan trọng.
we must address the discretenesses in our approach.
chúng ta phải giải quyết những điểm khác biệt tinh tế trong cách tiếp cận của mình.
the artist captured the discretenesses of the landscape beautifully.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những điểm khác biệt tinh tế của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
there are many discretenesses in the legal documents.
có rất nhiều điểm khác biệt tinh tế trong các tài liệu pháp lý.
he pointed out the discretenesses that others overlooked.
anh ấy chỉ ra những điểm khác biệt tinh tế mà những người khác đã bỏ qua.
the discretenesses in the negotiation were crucial for success.
những điểm khác biệt tinh tế trong đàm phán là rất quan trọng để đạt được thành công.
discretenesses in communication can lead to misunderstandings.
những điểm khác biệt tinh tế trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
she appreciated the discretenesses in his writing style.
cô ấy đánh giá cao những điểm khác biệt tinh tế trong phong cách viết của anh ấy.
the scientist examined the discretenesses in the experiment results.
nhà khoa học đã kiểm tra những điểm khác biệt tinh tế trong kết quả thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay