the manager can discretionly assign tasks to team members.
Người quản lý có thể tự quyết định giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.
judges have the authority to discretionly impose sentences.
Tòa án có quyền tự quyết định áp dụng hình phạt.
the committee may discretionly allocate funds to various projects.
Hội đồng có thể tự quyết định phân bổ ngân sách cho các dự án khác nhau.
teachers can discretionly give extra credit to students.
Giáo viên có thể tự quyết định cho học sinh thêm điểm thưởng.
the ceo will discretionly decide on the bonus distribution.
CEO sẽ tự quyết định việc phân phối tiền thưởng.
officers may discretionly enforce certain regulations.
Các cán bộ có thể tự quyết định thực thi một số quy định.
the board can discretionly approve or reject proposals.
Hội đồng có thể tự quyết định chấp thuận hoặc từ chối các đề xuất.
parents can discretionly set screen time limits for children.
Phụ huynh có thể tự quyết định đặt giới hạn thời gian sử dụng màn hình cho trẻ em.
the agency discretionly selects candidates for interviews.
Cơ quan tự quyết định chọn ứng viên cho phỏng vấn.
officials may discretionly interpret the guidelines.
Các quan chức có thể tự quyết định diễn giải các hướng dẫn.
the university discretionly awards scholarships based on merit.
Trường đại học tự quyết định cấp học bổng dựa trên thành tích.
supervisors can discretionly adjust work schedules.
Các cấp trên có thể tự quyết định điều chỉnh lịch làm việc.
the manager can discretionly assign tasks to team members.
Người quản lý có thể tự quyết định giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.
judges have the authority to discretionly impose sentences.
Tòa án có quyền tự quyết định áp dụng hình phạt.
the committee may discretionly allocate funds to various projects.
Hội đồng có thể tự quyết định phân bổ ngân sách cho các dự án khác nhau.
teachers can discretionly give extra credit to students.
Giáo viên có thể tự quyết định cho học sinh thêm điểm thưởng.
the ceo will discretionly decide on the bonus distribution.
CEO sẽ tự quyết định việc phân phối tiền thưởng.
officers may discretionly enforce certain regulations.
Các cán bộ có thể tự quyết định thực thi một số quy định.
the board can discretionly approve or reject proposals.
Hội đồng có thể tự quyết định chấp thuận hoặc từ chối các đề xuất.
parents can discretionly set screen time limits for children.
Phụ huynh có thể tự quyết định đặt giới hạn thời gian sử dụng màn hình cho trẻ em.
the agency discretionly selects candidates for interviews.
Cơ quan tự quyết định chọn ứng viên cho phỏng vấn.
officials may discretionly interpret the guidelines.
Các quan chức có thể tự quyết định diễn giải các hướng dẫn.
the university discretionly awards scholarships based on merit.
Trường đại học tự quyết định cấp học bổng dựa trên thành tích.
supervisors can discretionly adjust work schedules.
Các cấp trên có thể tự quyết định điều chỉnh lịch làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay