discursiveness

[Mỹ]/dɪsˈkɜːsɪvnəs/
[Anh]/dɪsˈkɜr.sɪv.nəs/

Dịch

n. chất lượng của việc đi lạc hoặc nói lan man trong lời nói hoặc viết; hành động nói hoặc lý luận theo cách lạc đề khỏi chủ đề chính

Cụm từ & Cách kết hợp

discursiveness in writing

tính rời rạc trong viết lách

discursiveness of thought

tính rời rạc trong suy nghĩ

discursiveness in speech

tính rời rạc trong diễn thuyết

discursiveness and clarity

tính rời rạc và sự rõ ràng

discursiveness of ideas

tính rời rạc của ý tưởng

discursiveness in argument

tính rời rạc trong tranh luận

discursiveness of prose

tính rời rạc của văn xuôi

discursiveness in discussion

tính rời rạc trong thảo luận

discursiveness of narrative

tính rời rạc của tường thuật

discursiveness in literature

tính rời rạc trong văn học

Câu ví dụ

the discursiveness of his speech made it hard to follow.

Tính lan man trong bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người khó theo dõi.

her writing style is characterized by a certain discursiveness.

Phong cách viết của cô ấy được đặc trưng bởi một sự lan man nhất định.

discursiveness can sometimes enrich a narrative.

Tính lan man đôi khi có thể làm phong phú thêm một câu chuyện.

he tends to avoid discursiveness in his arguments.

Anh ấy có xu hướng tránh tính lan man trong các lập luận của mình.

the professor criticized the discursiveness of the students' essays.

Giáo sư đã chỉ trích tính lan man trong các bài luận của sinh viên.

in literature, a degree of discursiveness can enhance character development.

Trong văn học, một mức độ lan man nhất định có thể nâng cao sự phát triển nhân vật.

her discursiveness often leads to interesting discussions.

Tính lan man của cô ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.

he found her discursiveness charming yet distracting.

Anh ấy thấy tính lan man của cô ấy quyến rũ nhưng gây mất tập trung.

discursiveness in dialogue can reflect a character's state of mind.

Tính lan man trong đối thoại có thể phản ánh trạng thái tâm trí của một nhân vật.

a balance between clarity and discursiveness is essential in writing.

Cần có sự cân bằng giữa sự rõ ràng và tính lan man trong viết lách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay