disenchanting experience
trải nghiệm mất niềm tin
disenchanting moment
khoảnh khắc mất niềm tin
disenchanting reality
thực tế mất niềm tin
disenchanting feeling
cảm giác mất niềm tin
disenchanting sight
khung cảnh mất niềm tin
disenchanting truth
sự thật mất niềm tin
disenchanting tale
câu chuyện mất niềm tin
disenchanting journey
hành trình mất niềm tin
disenchanting outcome
kết quả mất niềm tin
disenchanting illusion
ảo ảnh mất niềm tin
the movie was quite disenchanting, failing to meet expectations.
phim đó khá làm mất hứng thú, không đáp ứng được kỳ vọng.
her disenchanting experience with the job made her reconsider her career.
kinh nghiệm làm việc làm mất hứng thú của cô ấy khiến cô ấy phải xem xét lại sự nghiệp của mình.
many fans found the sequel to be disenchanting compared to the original.
nhiều người hâm mộ thấy phần tiếp theo không thú vị bằng bản gốc.
after the disenchanting results of the experiment, the team decided to change their approach.
sau kết quả thất vọng của cuộc thí nghiệm, nhóm đã quyết định thay đổi cách tiếp cận của họ.
his disenchanting view of politics led him to disengage from the process.
quan điểm không mấy tích cực của anh ấy về chính trị khiến anh ấy không muốn tham gia vào quá trình đó.
the disenchanting reviews of the restaurant discouraged us from dining there.
những đánh giá không mấy tích cực về nhà hàng đã khiến chúng tôi không muốn ăn ở đó.
she found the disenchanting reality of fame to be overwhelming.
cô ấy thấy thực tế không mấy thú vị của sự nổi tiếng là quá sức chịu đựng.
his disenchanting remarks about the project raised concerns among the team.
những nhận xét không mấy tích cực của anh ấy về dự án đã khiến các thành viên trong nhóm lo lắng.
the disenchanting weather ruined our plans for the outdoor event.
thời tiết không mấy lý tưởng đã phá hỏng kế hoạch tổ chức sự kiện ngoài trời của chúng tôi.
despite its beautiful setting, the experience was ultimately disenchanting.
mặc dù có khung cảnh đẹp, trải nghiệm cuối cùng lại không mấy thú vị.
disenchanting experience
trải nghiệm mất niềm tin
disenchanting moment
khoảnh khắc mất niềm tin
disenchanting reality
thực tế mất niềm tin
disenchanting feeling
cảm giác mất niềm tin
disenchanting sight
khung cảnh mất niềm tin
disenchanting truth
sự thật mất niềm tin
disenchanting tale
câu chuyện mất niềm tin
disenchanting journey
hành trình mất niềm tin
disenchanting outcome
kết quả mất niềm tin
disenchanting illusion
ảo ảnh mất niềm tin
the movie was quite disenchanting, failing to meet expectations.
phim đó khá làm mất hứng thú, không đáp ứng được kỳ vọng.
her disenchanting experience with the job made her reconsider her career.
kinh nghiệm làm việc làm mất hứng thú của cô ấy khiến cô ấy phải xem xét lại sự nghiệp của mình.
many fans found the sequel to be disenchanting compared to the original.
nhiều người hâm mộ thấy phần tiếp theo không thú vị bằng bản gốc.
after the disenchanting results of the experiment, the team decided to change their approach.
sau kết quả thất vọng của cuộc thí nghiệm, nhóm đã quyết định thay đổi cách tiếp cận của họ.
his disenchanting view of politics led him to disengage from the process.
quan điểm không mấy tích cực của anh ấy về chính trị khiến anh ấy không muốn tham gia vào quá trình đó.
the disenchanting reviews of the restaurant discouraged us from dining there.
những đánh giá không mấy tích cực về nhà hàng đã khiến chúng tôi không muốn ăn ở đó.
she found the disenchanting reality of fame to be overwhelming.
cô ấy thấy thực tế không mấy thú vị của sự nổi tiếng là quá sức chịu đựng.
his disenchanting remarks about the project raised concerns among the team.
những nhận xét không mấy tích cực của anh ấy về dự án đã khiến các thành viên trong nhóm lo lắng.
the disenchanting weather ruined our plans for the outdoor event.
thời tiết không mấy lý tưởng đã phá hỏng kế hoạch tổ chức sự kiện ngoài trời của chúng tôi.
despite its beautiful setting, the experience was ultimately disenchanting.
mặc dù có khung cảnh đẹp, trải nghiệm cuối cùng lại không mấy thú vị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now