unmagical

[US]/[ʌnˈmædʒɪkl]/
[UK]/[ʌnˈmædʒɪkl]/

Translation

adj. Không có phép thuật; thiếu chất lượng phép thuật; Bình thường; đời thường.

Phrases & Collocations

unmagical world

thế giới không phép thuật

felt unmagical

cảm thấy không phép thuật

so unmagical

vậy mà không phép thuật

unmagical appearance

ngoại hình không phép thuật

becoming unmagical

đang trở nên không phép thuật

unmagical time

thời gian không phép thuật

utterly unmagical

hoàn toàn không phép thuật

unmagical place

nơi không phép thuật

found unmagical

phát hiện không phép thuật

unmagical feeling

cảm giác không phép thuật

Example Sentences

the afternoon felt unmagical, just like any other tuesday.

Chiều hôm đó cảm giác không hề kỳ ảo, giống như bất kỳ thứ ba nào khác.

despite the decorations, the party remained stubbornly unmagical.

Dù có những món trang trí, bữa tiệc vẫn cứng đầu và không hề kỳ ảo.

his writing style was technically proficient but ultimately unmagical.

Phong cách viết của anh ấy về mặt kỹ thuật là chuyên nghiệp nhưng cuối cùng lại không hề kỳ ảo.

the experience was unmagical, a predictable and unremarkable tour.

Trải nghiệm là không kỳ ảo, một chuyến đi dự đoán được và không đáng nhớ.

she found the performance unmagical, lacking any real spark.

Cô ấy thấy màn trình diễn không kỳ ảo, thiếu đi bất kỳ tia lửa nào thực sự.

the landscape, while beautiful, felt strangely unmagical to him.

Cảnh quan, dù đẹp, lại cảm giác kỳ ảo một cách kỳ lạ đối với anh ấy.

the film's plot was predictable and unmagical, failing to surprise.

Cốt truyện của bộ phim là dự đoán được và không kỳ ảo, không thể gây bất ngờ.

the child's belief in santa faded, leaving a world feeling unmagical.

Tin tưởng của đứa trẻ vào ông già noel mờ nhạt, để lại một thế giới cảm giác không kỳ ảo.

the restaurant's ambiance was pleasant but ultimately unmagical.

Không khí trong nhà hàng là dễ chịu nhưng cuối cùng lại không kỳ ảo.

the concert was well-played, but the music itself felt unmagical.

Buổi hòa nhạc được trình diễn tốt, nhưng bản thân âm nhạc lại cảm thấy không kỳ ảo.

the presentation was informative, but the delivery was unmagical.

Bài thuyết trình là hữu ích, nhưng phần trình bày lại không kỳ ảo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now