disencumbered life
cuộc sống không gánh nặng
disencumbered mind
tâm trí không gánh nặng
disencumbered spirit
tinh thần không gánh nặng
disencumbered path
con đường không gánh nặng
disencumbered heart
trái tim không gánh nặng
disencumbered thoughts
những suy nghĩ không gánh nặng
disencumbered journey
hành trình không gánh nặng
disencumbered choices
những lựa chọn không gánh nặng
disencumbered goals
mục tiêu không gánh nặng
disencumbered existence
sự tồn tại không gánh nặng
she felt disencumbered after finally letting go of her past.
Cô cảm thấy bớt gánh nặng sau khi cuối cùng đã buông bỏ quá khứ của mình.
the team was disencumbered by the removal of unnecessary tasks.
Đội ngũ đã bớt gánh nặng nhờ loại bỏ những nhiệm vụ không cần thiết.
he wanted to be disencumbered from his financial obligations.
Anh muốn thoát khỏi những nghĩa vụ tài chính của mình.
after the decluttering, her mind felt disencumbered and clear.
Sau khi dọn dẹp, tâm trí cô cảm thấy bớt gánh nặng và rõ ràng.
once disencumbered, she could focus on her true passions.
Khi đã bớt gánh nặng, cô có thể tập trung vào những đam mê thực sự của mình.
the organization aimed to disencumber itself from outdated practices.
Tổ chức hướng tới việc loại bỏ những phương pháp cũ.
he felt disencumbered by the support of his friends.
Anh cảm thấy bớt gánh nặng nhờ sự hỗ trợ của bạn bè.
they worked hard to disencumber the project from unnecessary delays.
Họ đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ những sự chậm trễ không cần thiết khỏi dự án.
after the breakup, she finally felt disencumbered and free.
Sau khi chia tay, cô cuối cùng cũng cảm thấy bớt gánh nặng và tự do.
being disencumbered from worries allowed him to enjoy life more.
Việc thoát khỏi những lo lắng đã cho phép anh tận hưởng cuộc sống hơn.
disencumbered life
cuộc sống không gánh nặng
disencumbered mind
tâm trí không gánh nặng
disencumbered spirit
tinh thần không gánh nặng
disencumbered path
con đường không gánh nặng
disencumbered heart
trái tim không gánh nặng
disencumbered thoughts
những suy nghĩ không gánh nặng
disencumbered journey
hành trình không gánh nặng
disencumbered choices
những lựa chọn không gánh nặng
disencumbered goals
mục tiêu không gánh nặng
disencumbered existence
sự tồn tại không gánh nặng
she felt disencumbered after finally letting go of her past.
Cô cảm thấy bớt gánh nặng sau khi cuối cùng đã buông bỏ quá khứ của mình.
the team was disencumbered by the removal of unnecessary tasks.
Đội ngũ đã bớt gánh nặng nhờ loại bỏ những nhiệm vụ không cần thiết.
he wanted to be disencumbered from his financial obligations.
Anh muốn thoát khỏi những nghĩa vụ tài chính của mình.
after the decluttering, her mind felt disencumbered and clear.
Sau khi dọn dẹp, tâm trí cô cảm thấy bớt gánh nặng và rõ ràng.
once disencumbered, she could focus on her true passions.
Khi đã bớt gánh nặng, cô có thể tập trung vào những đam mê thực sự của mình.
the organization aimed to disencumber itself from outdated practices.
Tổ chức hướng tới việc loại bỏ những phương pháp cũ.
he felt disencumbered by the support of his friends.
Anh cảm thấy bớt gánh nặng nhờ sự hỗ trợ của bạn bè.
they worked hard to disencumber the project from unnecessary delays.
Họ đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ những sự chậm trễ không cần thiết khỏi dự án.
after the breakup, she finally felt disencumbered and free.
Sau khi chia tay, cô cuối cùng cũng cảm thấy bớt gánh nặng và tự do.
being disencumbered from worries allowed him to enjoy life more.
Việc thoát khỏi những lo lắng đã cho phép anh tận hưởng cuộc sống hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay