unburdened mind
tâm hồn không gánh nặng
unburdened soul
lòng tâm hồn không gánh nặng
unburdened life
cuộc sống không gánh nặng
unburdened spirit
tinh thần không gánh nặng
unburdened heart
trái tim không gánh nặng
unburdened thoughts
những suy nghĩ không gánh nặng
unburdened existence
sự tồn tại không gánh nặng
unburdened joy
niềm vui không gánh nặng
unburdened freedom
tự do không gánh nặng
unburdened journey
hành trình không gánh nặng
she felt unburdened after sharing her secrets.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chia sẻ những bí mật của mình.
living a simple life can make you feel unburdened.
Sống một cuộc sống giản dị có thể khiến bạn cảm thấy nhẹ nhõm.
he walked unburdened through the fields.
Anh ta đi dạo nhẹ nhõm qua những cánh đồng.
after the meeting, they felt unburdened and relieved.
Sau cuộc họp, họ cảm thấy nhẹ nhõm và giải tỏa.
she approached her new job feeling unburdened.
Cô ấy tiếp cận công việc mới của mình với cảm giác nhẹ nhõm.
the therapy session left him feeling unburdened.
Buổi trị liệu khiến anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.
traveling can make you feel unburdened from daily stress.
Du lịch có thể khiến bạn cảm thấy nhẹ nhõm khỏi những căng thẳng hàng ngày.
he finally felt unburdened after letting go of his past.
Cuối cùng, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi buông bỏ quá khứ của mình.
being unburdened allows for more creativity.
Việc không bị gánh nặng cho phép sáng tạo hơn.
she enjoyed the unburdened feeling of freedom.
Cô ấy tận hưởng cảm giác nhẹ nhõm và tự do.
unburdened mind
tâm hồn không gánh nặng
unburdened soul
lòng tâm hồn không gánh nặng
unburdened life
cuộc sống không gánh nặng
unburdened spirit
tinh thần không gánh nặng
unburdened heart
trái tim không gánh nặng
unburdened thoughts
những suy nghĩ không gánh nặng
unburdened existence
sự tồn tại không gánh nặng
unburdened joy
niềm vui không gánh nặng
unburdened freedom
tự do không gánh nặng
unburdened journey
hành trình không gánh nặng
she felt unburdened after sharing her secrets.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi chia sẻ những bí mật của mình.
living a simple life can make you feel unburdened.
Sống một cuộc sống giản dị có thể khiến bạn cảm thấy nhẹ nhõm.
he walked unburdened through the fields.
Anh ta đi dạo nhẹ nhõm qua những cánh đồng.
after the meeting, they felt unburdened and relieved.
Sau cuộc họp, họ cảm thấy nhẹ nhõm và giải tỏa.
she approached her new job feeling unburdened.
Cô ấy tiếp cận công việc mới của mình với cảm giác nhẹ nhõm.
the therapy session left him feeling unburdened.
Buổi trị liệu khiến anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.
traveling can make you feel unburdened from daily stress.
Du lịch có thể khiến bạn cảm thấy nhẹ nhõm khỏi những căng thẳng hàng ngày.
he finally felt unburdened after letting go of his past.
Cuối cùng, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi buông bỏ quá khứ của mình.
being unburdened allows for more creativity.
Việc không bị gánh nặng cho phép sáng tạo hơn.
she enjoyed the unburdened feeling of freedom.
Cô ấy tận hưởng cảm giác nhẹ nhõm và tự do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay