disencumbers the mind
giải phóng tâm trí
disencumbers from stress
giải phóng khỏi căng thẳng
disencumbers the body
giải phóng cơ thể
disencumbers daily life
giải phóng cuộc sống hàng ngày
disencumbers one's thoughts
giải phóng những suy nghĩ của bản thân
disencumbers heavy burdens
giải phóng những gánh nặng lớn
disencumbers from worries
giải phóng khỏi những lo lắng
disencumbers emotional weight
giải phóng khỏi những cảm xúc nặng nề
disencumbers negative energy
giải phóng khỏi năng lượng tiêu cực
disencumbers past regrets
giải phóng khỏi những hối hận trong quá khứ
she disencumbers herself of unnecessary worries.
Cô ấy giải tỏa những lo lắng không cần thiết.
the software disencumbers the user from tedious tasks.
Phần mềm giúp người dùng loại bỏ những nhiệm vụ tẻ nhạt.
he disencumbers his schedule by delegating responsibilities.
Anh ấy dọn dẹp lịch trình của mình bằng cách ủy thác trách nhiệm.
they disencumber their lives of clutter and distractions.
Họ loại bỏ những sự lộn xộn và xao nhãng trong cuộc sống của họ.
she disencumbers her mind with meditation.
Cô ấy giải tỏa tâm trí của mình bằng thiền định.
the team disencumbers the project from unnecessary complications.
Đội ngũ loại bỏ những rắc rối không cần thiết khỏi dự án.
he disencumbers his finances by budgeting effectively.
Anh ấy dọn dẹp tài chính của mình bằng cách lập ngân sách hiệu quả.
they disencumber their home of old furniture.
Họ loại bỏ đồ nội thất cũ khỏi nhà của họ.
she disencumbers her thoughts before making a decision.
Cô ấy dọn dẹp những suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
the organization disencumbers its processes for better efficiency.
Tổ chức loại bỏ những quy trình không cần thiết để tăng hiệu quả.
disencumbers the mind
giải phóng tâm trí
disencumbers from stress
giải phóng khỏi căng thẳng
disencumbers the body
giải phóng cơ thể
disencumbers daily life
giải phóng cuộc sống hàng ngày
disencumbers one's thoughts
giải phóng những suy nghĩ của bản thân
disencumbers heavy burdens
giải phóng những gánh nặng lớn
disencumbers from worries
giải phóng khỏi những lo lắng
disencumbers emotional weight
giải phóng khỏi những cảm xúc nặng nề
disencumbers negative energy
giải phóng khỏi năng lượng tiêu cực
disencumbers past regrets
giải phóng khỏi những hối hận trong quá khứ
she disencumbers herself of unnecessary worries.
Cô ấy giải tỏa những lo lắng không cần thiết.
the software disencumbers the user from tedious tasks.
Phần mềm giúp người dùng loại bỏ những nhiệm vụ tẻ nhạt.
he disencumbers his schedule by delegating responsibilities.
Anh ấy dọn dẹp lịch trình của mình bằng cách ủy thác trách nhiệm.
they disencumber their lives of clutter and distractions.
Họ loại bỏ những sự lộn xộn và xao nhãng trong cuộc sống của họ.
she disencumbers her mind with meditation.
Cô ấy giải tỏa tâm trí của mình bằng thiền định.
the team disencumbers the project from unnecessary complications.
Đội ngũ loại bỏ những rắc rối không cần thiết khỏi dự án.
he disencumbers his finances by budgeting effectively.
Anh ấy dọn dẹp tài chính của mình bằng cách lập ngân sách hiệu quả.
they disencumber their home of old furniture.
Họ loại bỏ đồ nội thất cũ khỏi nhà của họ.
she disencumbers her thoughts before making a decision.
Cô ấy dọn dẹp những suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
the organization disencumbers its processes for better efficiency.
Tổ chức loại bỏ những quy trình không cần thiết để tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay