disenfranchisements

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tước đoạt quyền lợi hoặc đặc quyền của công dân.

Câu ví dụ

addressing issues of disenfranchisement

giải quyết các vấn đề về mất quyền bầu cử

disenfranchisement of marginalized communities

mất quyền bầu cử của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội

disenfranchisement of minority groups

mất quyền bầu cử của các nhóm thiểu số

legal battle over disenfranchisement

cuộc chiến pháp lý về mất quyền bầu cử

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay