she was disentitled to a redundancy payment.
Cô ấy không có quyền được nhận trợ cấp thôi việc.
she was disentitled to a redundancy payment.
Cô ấy không có quyền được nhận trợ cấp thôi việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay