disesteems

[Mỹ]/ˌdɪsɪˈstiːmz/
[Anh]/ˌdɪsɪˈstimz/

Dịch

vt. coi thường hoặc khinh bỉ
n. cảm giác coi thường hoặc khinh bỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

disesteems others

không coi trọng người khác

disesteems oneself

không coi trọng bản thân

disesteems authority

không coi trọng quyền lực

disesteems values

không coi trọng các giá trị

disesteems success

không coi trọng thành công

disesteems opinions

không coi trọng ý kiến

disesteems knowledge

không coi trọng kiến thức

disesteems traditions

không coi trọng truyền thống

disesteems achievements

không coi trọng thành tựu

disesteems efforts

không coi trọng nỗ lực

Câu ví dụ

he disesteems those who do not work hard.

anh ta coi thường những người không làm việc chăm chỉ.

many people disesteem the importance of education.

nhiều người coi thường tầm quan trọng của giáo dục.

she disesteems the advice given by her peers.

cô ấy coi thường lời khuyên từ những người đồng trang lứa.

disesteem can lead to a lack of respect in relationships.

sự coi thường có thể dẫn đến sự thiếu tôn trọng trong các mối quan hệ.

he disesteems those who are not ambitious.

anh ta coi thường những người không có tham vọng.

disesteem for the elderly is a troubling trend.

sự coi thường đối với người lớn tuổi là một xu hướng đáng lo ngại.

she felt that society disesteems artists.

cô ấy cảm thấy rằng xã hội coi thường các nghệ sĩ.

disesteem can damage one's self-esteem.

sự coi thường có thể làm tổn hại đến lòng tự trọng của một người.

he disesteems material wealth over personal integrity.

anh ta coi thường sự giàu có vật chất hơn là sự liêm chính cá nhân.

many disesteem the opinions of those who lack experience.

nhiều người coi thường ý kiến của những người thiếu kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay