| quá khứ phân từ | disfranchised |
| thì quá khứ | disfranchised |
| ngôi thứ ba số ít | disfranchises |
| hiện tại phân từ | disfranchising |
disfranchise voters
tước quyền bầu cử của cử tri
disfranchise communities
tước quyền bầu cử của các cộng đồng
disfranchise citizens
tước quyền bầu cử của công dân
disfranchise groups
tước quyền bầu cử của các nhóm
disfranchise individuals
tước quyền bầu cử của các cá nhân
disfranchise minorities
tước quyền bầu cử của các nhóm thiểu số
disfranchise populations
tước quyền bầu cử của các dân số
disfranchise participants
tước quyền bầu cử của những người tham gia
disfranchise voters' rights
tước quyền bầu cử của quyền cử tri
the new law may disfranchise many eligible voters.
Luật mới có thể tước quyền bầu cử của nhiều cử tri đủ điều kiện.
efforts to disfranchise minority groups have been widely criticized.
Những nỗ lực tước quyền bầu cử của các nhóm thiểu số đã bị chỉ trích rộng rãi.
some politicians aim to disfranchise the opposition.
Một số chính trị gia muốn tước quyền bầu cử của phe đối lập.
disfranchising citizens is a serious violation of democracy.
Việc tước quyền bầu cử của công dân là một sự vi phạm nghiêm trọng đối với nền dân chủ.
the policy could potentially disfranchise thousands of people.
Chính sách này có thể tước quyền bầu cử của hàng ngàn người.
activists are working to prevent laws that would disfranchise voters.
Các nhà hoạt động đang nỗ lực ngăn chặn các luật sẽ tước quyền bầu cử của cử tri.
they argued that the changes would unfairly disfranchise the youth.
Họ lập luận rằng những thay đổi đó sẽ tước quyền bầu cử của giới trẻ một cách bất công.
disfranchising individuals based on their income is unjust.
Việc tước quyền bầu cử của các cá nhân dựa trên thu nhập của họ là bất công.
many felt that the new regulations would disfranchise the poor.
Nhiều người cảm thấy rằng các quy định mới sẽ tước quyền bầu cử của những người nghèo.
legal battles continue over efforts to disfranchise voters.
Các vụ kiện pháp lý vẫn tiếp diễn liên quan đến những nỗ lực tước quyền bầu cử của cử tri.
disfranchise voters
tước quyền bầu cử của cử tri
disfranchise communities
tước quyền bầu cử của các cộng đồng
disfranchise citizens
tước quyền bầu cử của công dân
disfranchise groups
tước quyền bầu cử của các nhóm
disfranchise individuals
tước quyền bầu cử của các cá nhân
disfranchise minorities
tước quyền bầu cử của các nhóm thiểu số
disfranchise populations
tước quyền bầu cử của các dân số
disfranchise participants
tước quyền bầu cử của những người tham gia
disfranchise voters' rights
tước quyền bầu cử của quyền cử tri
the new law may disfranchise many eligible voters.
Luật mới có thể tước quyền bầu cử của nhiều cử tri đủ điều kiện.
efforts to disfranchise minority groups have been widely criticized.
Những nỗ lực tước quyền bầu cử của các nhóm thiểu số đã bị chỉ trích rộng rãi.
some politicians aim to disfranchise the opposition.
Một số chính trị gia muốn tước quyền bầu cử của phe đối lập.
disfranchising citizens is a serious violation of democracy.
Việc tước quyền bầu cử của công dân là một sự vi phạm nghiêm trọng đối với nền dân chủ.
the policy could potentially disfranchise thousands of people.
Chính sách này có thể tước quyền bầu cử của hàng ngàn người.
activists are working to prevent laws that would disfranchise voters.
Các nhà hoạt động đang nỗ lực ngăn chặn các luật sẽ tước quyền bầu cử của cử tri.
they argued that the changes would unfairly disfranchise the youth.
Họ lập luận rằng những thay đổi đó sẽ tước quyền bầu cử của giới trẻ một cách bất công.
disfranchising individuals based on their income is unjust.
Việc tước quyền bầu cử của các cá nhân dựa trên thu nhập của họ là bất công.
many felt that the new regulations would disfranchise the poor.
Nhiều người cảm thấy rằng các quy định mới sẽ tước quyền bầu cử của những người nghèo.
legal battles continue over efforts to disfranchise voters.
Các vụ kiện pháp lý vẫn tiếp diễn liên quan đến những nỗ lực tước quyền bầu cử của cử tri.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now