disfranchised

[Mỹ]/dɪsˈfræn.tʃaɪzd/
[Anh]/dɪsˈfræn.tʃaɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. tước quyền công dân của ai đó; tước quyền bỏ phiếu của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

disfranchised voters

những người bị tước quyền bầu cử

disfranchised groups

các nhóm bị tước quyền bầu cử

disfranchised communities

các cộng đồng bị tước quyền bầu cử

disfranchised citizens

công dân bị tước quyền bầu cử

disfranchised populations

các nhóm dân số bị tước quyền bầu cử

disfranchised individuals

các cá nhân bị tước quyền bầu cử

disfranchised minorities

các nhóm thiểu số bị tước quyền bầu cử

disfranchised youth

thanh niên bị tước quyền bầu cử

disfranchised workers

người lao động bị tước quyền bầu cử

disfranchised families

các gia đình bị tước quyền bầu cử

Câu ví dụ

the new law has left many citizens feeling disfranchised.

Luật mới đã khiến nhiều công dân cảm thấy bị gạt ra ngoài.

disfranchised communities often struggle to make their voices heard.

Các cộng đồng bị gạt ra ngoài thường gặp khó khăn trong việc lên tiếng.

efforts to empower the disfranchised are crucial for a healthy democracy.

Những nỗ lực trao quyền cho những người bị gạt ra ngoài là rất quan trọng cho một nền dân chủ lành mạnh.

many young voters feel disfranchised by the political system.

Nhiều cử tri trẻ tuổi cảm thấy bị gạt ra ngoài bởi hệ thống chính trị.

activists are working to address the needs of the disfranchised.

Các nhà hoạt động đang nỗ lực giải quyết các nhu cầu của những người bị gạt ra ngoài.

disfranchised individuals often lack access to essential services.

Những người bị gạt ra ngoài thường thiếu quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

the organization aims to support the disfranchised in their fight for justice.

Tổ chức này hướng tới việc hỗ trợ những người bị gạt ra ngoài trong cuộc chiến giành công lý.

many feel that the electoral process has left them disfranchised.

Nhiều người cảm thấy rằng quá trình bầu cử đã khiến họ bị gạt ra ngoài.

disfranchised groups often face systemic barriers to participation.

Các nhóm bị gạt ra ngoài thường phải đối mặt với những rào cản hệ thống trong việc tham gia.

it's important to advocate for the rights of the disfranchised.

Điều quan trọng là phải ủng hộ quyền lợi của những người bị gạt ra ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay