| số nhiều | disgorgers |
disgorger tool
dụng cụ lấy móc
disgorger fish
cá bị móc
disgorger technique
kỹ thuật lấy móc
disgorger method
phương pháp lấy móc
disgorger operation
thao tác lấy móc
disgorger design
thiết kế dụng cụ lấy móc
disgorger application
ứng dụng của dụng cụ lấy móc
disgorger system
hệ thống lấy móc
disgorger device
thiết bị lấy móc
disgorger solution
giải pháp lấy móc
the fisherman used a disgorger to remove the hook from the fish's mouth.
Người ngư dân đã sử dụng dụng cụ tháo lưỡi câu để lấy lưỡi câu ra khỏi miệng cá.
it's essential to have a disgorger on hand when fishing.
Thật cần thiết phải có dụng cụ tháo lưỡi câu bên mình khi đi câu cá.
he demonstrated how to use a disgorger effectively.
Anh ta đã chứng minh cách sử dụng dụng cụ tháo lưỡi câu một cách hiệu quả.
using a disgorger can help prevent injury to the fish.
Việc sử dụng dụng cụ tháo lưỡi câu có thể giúp ngăn ngừa chấn thương cho cá.
many anglers swear by their trusty disgorger.
Nhiều người câu cá thề rằng họ tin tưởng vào dụng cụ tháo lưỡi câu của mình.
after catching the fish, he quickly grabbed his disgorger.
Sau khi bắt được cá, anh ta nhanh chóng lấy dụng cụ tháo lưỡi câu của mình.
always keep a disgorger in your tackle box.
Luôn giữ một dụng cụ tháo lưỡi câu trong hộp đựng đồ câu của bạn.
she learned how to use a disgorger from her father.
Cô ấy đã học cách sử dụng dụng cụ tháo lưỡi câu từ bố của mình.
a disgorger is a must-have tool for catch and release fishing.
Dụng cụ tháo lưỡi câu là một công cụ cần thiết cho việc câu và thả cá.
he forgot to pack his disgorger before the fishing trip.
Anh ta quên mang theo dụng cụ tháo lưỡi câu trước chuyến đi câu cá.
disgorger tool
dụng cụ lấy móc
disgorger fish
cá bị móc
disgorger technique
kỹ thuật lấy móc
disgorger method
phương pháp lấy móc
disgorger operation
thao tác lấy móc
disgorger design
thiết kế dụng cụ lấy móc
disgorger application
ứng dụng của dụng cụ lấy móc
disgorger system
hệ thống lấy móc
disgorger device
thiết bị lấy móc
disgorger solution
giải pháp lấy móc
the fisherman used a disgorger to remove the hook from the fish's mouth.
Người ngư dân đã sử dụng dụng cụ tháo lưỡi câu để lấy lưỡi câu ra khỏi miệng cá.
it's essential to have a disgorger on hand when fishing.
Thật cần thiết phải có dụng cụ tháo lưỡi câu bên mình khi đi câu cá.
he demonstrated how to use a disgorger effectively.
Anh ta đã chứng minh cách sử dụng dụng cụ tháo lưỡi câu một cách hiệu quả.
using a disgorger can help prevent injury to the fish.
Việc sử dụng dụng cụ tháo lưỡi câu có thể giúp ngăn ngừa chấn thương cho cá.
many anglers swear by their trusty disgorger.
Nhiều người câu cá thề rằng họ tin tưởng vào dụng cụ tháo lưỡi câu của mình.
after catching the fish, he quickly grabbed his disgorger.
Sau khi bắt được cá, anh ta nhanh chóng lấy dụng cụ tháo lưỡi câu của mình.
always keep a disgorger in your tackle box.
Luôn giữ một dụng cụ tháo lưỡi câu trong hộp đựng đồ câu của bạn.
she learned how to use a disgorger from her father.
Cô ấy đã học cách sử dụng dụng cụ tháo lưỡi câu từ bố của mình.
a disgorger is a must-have tool for catch and release fishing.
Dụng cụ tháo lưỡi câu là một công cụ cần thiết cho việc câu và thả cá.
he forgot to pack his disgorger before the fishing trip.
Anh ta quên mang theo dụng cụ tháo lưỡi câu trước chuyến đi câu cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay