dishing out
phân phát
dishing up
dọn ra
dishing praise
tặng thưởng
dishing dirt
tố cáo
dishing criticism
phê bình
dishing food
phục vụ đồ ăn
dishing insults
chửi bới
dishing gossip
tung tin đồn
dishing blame
đổ lỗi
dishing advice
cho lời khuyên
she enjoys dishing out compliments to her friends.
Cô ấy thích chia sẻ những lời khen ngợi với bạn bè.
he was dishing up a delicious meal for the guests.
Anh ấy đang chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng cho khách.
the chef is dishing out the special of the day.
Đầu bếp đang phục vụ món đặc biệt của ngày.
they were dishing out advice on how to improve your writing.
Họ đang chia sẻ lời khuyên về cách cải thiện kỹ năng viết của bạn.
she was dishing out the gossip at the party.
Cô ấy đang tung tin đồn tại bữa tiệc.
he loves dishing out challenges to his team.
Anh ấy thích đưa ra những thử thách cho đội của mình.
the restaurant is known for dishing up large portions.
Nhà hàng nổi tiếng với việc phục vụ những khẩu phần lớn.
they spent the afternoon dishing out food at the shelter.
Họ dành buổi chiều chia phát thức ăn tại nơi trú ẩn.
she was dishing out the details of her vacation plans.
Cô ấy đang chia sẻ chi tiết về kế hoạch nghỉ dưỡng của mình.
he enjoys dishing out his opinions on current events.
Anh ấy thích đưa ra ý kiến của mình về các sự kiện hiện tại.
dishing out
phân phát
dishing up
dọn ra
dishing praise
tặng thưởng
dishing dirt
tố cáo
dishing criticism
phê bình
dishing food
phục vụ đồ ăn
dishing insults
chửi bới
dishing gossip
tung tin đồn
dishing blame
đổ lỗi
dishing advice
cho lời khuyên
she enjoys dishing out compliments to her friends.
Cô ấy thích chia sẻ những lời khen ngợi với bạn bè.
he was dishing up a delicious meal for the guests.
Anh ấy đang chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng cho khách.
the chef is dishing out the special of the day.
Đầu bếp đang phục vụ món đặc biệt của ngày.
they were dishing out advice on how to improve your writing.
Họ đang chia sẻ lời khuyên về cách cải thiện kỹ năng viết của bạn.
she was dishing out the gossip at the party.
Cô ấy đang tung tin đồn tại bữa tiệc.
he loves dishing out challenges to his team.
Anh ấy thích đưa ra những thử thách cho đội của mình.
the restaurant is known for dishing up large portions.
Nhà hàng nổi tiếng với việc phục vụ những khẩu phần lớn.
they spent the afternoon dishing out food at the shelter.
Họ dành buổi chiều chia phát thức ăn tại nơi trú ẩn.
she was dishing out the details of her vacation plans.
Cô ấy đang chia sẻ chi tiết về kế hoạch nghỉ dưỡng của mình.
he enjoys dishing out his opinions on current events.
Anh ấy thích đưa ra ý kiến của mình về các sự kiện hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay