disingenuousnesses

[Mỹ]/ˌdɪsɪnˈdʒɛnjuəsnəsɪz/
[Anh]/ˌdɪsɪnˈdʒɛnjuəsnəsɪz/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái không chân thành hoặc tính toán; sự lừa dối; đạo đức giả.

Câu ví dụ

the politician's response was marked by blatant disengenuousnesses that insulted voters' intelligence.

Phản ứng của chính trị gia bị đánh dấu bởi sự giả dối trắng trợn xúc phạm trí thông minh của cử tri.

critics accused the administration of repeated disengenuousnesses in their statements about the economy.

Các nhà phê bình cáo buộc chính quyền có những sự giả dối lặp đi lặp lại trong các tuyên bố của họ về nền kinh tế.

the author's disengenuousnesses became apparent when contradicted by documented evidence.

Sự giả dối của tác giả trở nên rõ ràng khi bị mâu thuẫn với bằng chứng đã ghi lại.

multiple disengenuousnesses in the witness's testimony undermined her credibility entirely.

Nhiều sự giả dối trong lời khai của nhân chứng đã làm suy yếu hoàn toàn uy tín của cô ấy.

the company's disengenuousnesses regarding data privacy have sparked widespread consumer backlash.

Những sự giả dối của công ty liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu đã gây ra phản ứng dữ dội lan rộng của người tiêu dùng.

journalists exposed several disengenuousnesses in the official government report.

Các nhà báo đã phanh phui nhiều sự giả dối trong báo cáo chính phủ chính thức.

her disengenuousnesses were evident through inconsistent statements across different interviews.

Sự giả dối của cô ấy đã rõ ràng qua những phát biểu không nhất quán trong các cuộc phỏng vấn khác nhau.

the senator's disengenuousnesses during the hearing damaged his reputation significantly.

Những sự giả dối của thượng nghị sĩ trong phiên điều trần đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của ông.

the documentary revealed systematic disengenuousnesses in the pharmaceutical industry's research claims.

Bộ phim tài liệu tiết lộ những sự giả dối có hệ thống trong các tuyên bố nghiên cứu của ngành dược phẩm.

history judges harshly those leaders whose disengenuousnesses are eventually exposed by time.

Lịch sử phán xét gay gắt những nhà lãnh đạo mà những sự giả dối của họ cuối cùng bị thời gian phanh phui.

transparent dialogue remains the only cure for chronic disengenuousnesses in political discourse.

Đối thoại minh bạch vẫn là phương pháp chữa trị duy nhất cho tình trạng giả dối mãn tính trong tranh luận chính trị.

the speaker's series of disengenuousnesses eroded the audience's remaining trust completely.

Loạt sự giả dối của diễn giả đã làm xói mòn hoàn toàn niềm tin còn lại của khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay