disjunctures

[Mỹ]/dɪs'dʒʌŋ(k)tʃə/
[Anh]/dɪsˈdʒʌŋktʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phân tách; sự chia rẽ

Câu ví dụ

There is a disjuncture between what he says and what he does.

Có sự khác biệt giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm.

The disjuncture between theory and practice is a common problem in education.

Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành là một vấn đề phổ biến trong giáo dục.

The disjuncture in their communication led to misunderstandings.

Sự khác biệt trong giao tiếp của họ dẫn đến những hiểu lầm.

There is a disjuncture in the company's policies regarding employee benefits.

Có sự khác biệt trong chính sách của công ty liên quan đến phúc lợi của nhân viên.

The disjuncture between generations is evident in their differing attitudes towards technology.

Sự khác biệt giữa các thế hệ thể hiện rõ ở thái độ khác nhau của họ đối với công nghệ.

The disjuncture between the government and the people's needs is causing unrest.

Sự khác biệt giữa chính phủ và nhu cầu của người dân đang gây ra bất ổn.

The disjuncture in their values became apparent during the debate.

Sự khác biệt trong giá trị của họ đã trở nên rõ ràng trong cuộc tranh luận.

There is a disjuncture in the data that needs to be addressed before drawing conclusions.

Có sự khác biệt trong dữ liệu cần được giải quyết trước khi đưa ra kết luận.

The disjuncture between the team members' goals hindered their progress.

Sự khác biệt giữa các mục tiêu của các thành viên trong nhóm đã cản trở tiến độ của họ.

The disjuncture between the company's vision and its actions is causing confusion among employees.

Sự khác biệt giữa tầm nhìn của công ty và hành động của nó đang gây ra sự bối rối cho nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay