job dismissals
thay thế nhân viên
mass dismissals
thay thế hàng loạt
unfair dismissals
thay thế bất công
employee dismissals
thay thế nhân viên
recent dismissals
thay thế gần đây
staff dismissals
thay thế nhân viên
dismissals notice
thông báo thay thế
massive dismissals
thay thế hàng loạt
contract dismissals
thay thế hợp đồng
voluntary dismissals
thay thế tự nguyện
the company announced a series of dismissals due to budget cuts.
công ty đã công bố một loạt các đợt sa thải do cắt giảm ngân sách.
dismissals can have a significant impact on employee morale.
việc sa thải có thể có tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên.
she faced multiple dismissals during her career.
cô ấy đã phải đối mặt với nhiều lần sa thải trong suốt sự nghiệp của mình.
after the dismissals, the team had to rebuild its trust.
sau khi sa thải, đội ngũ đã phải xây dựng lại niềm tin của mình.
the dismissals were unexpected and shocked the entire staff.
việc sa thải là bất ngờ và gây sốc cho toàn bộ nhân viên.
legal issues often arise from wrongful dismissals.
các vấn đề pháp lý thường phát sinh từ việc sa thải vô căn cứ.
management held a meeting to discuss the recent dismissals.
ban quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc sa thải gần đây.
many employees expressed their concerns about potential dismissals.
nhiều nhân viên bày tỏ mối quan ngại về khả năng sa thải.
he was surprised by the dismissals that took place last week.
anh ấy rất ngạc nhiên về việc sa thải đã xảy ra tuần trước.
dismissals can lead to a loss of valuable talent in the company.
việc sa thải có thể dẫn đến mất mát tài năng quý giá của công ty.
job dismissals
thay thế nhân viên
mass dismissals
thay thế hàng loạt
unfair dismissals
thay thế bất công
employee dismissals
thay thế nhân viên
recent dismissals
thay thế gần đây
staff dismissals
thay thế nhân viên
dismissals notice
thông báo thay thế
massive dismissals
thay thế hàng loạt
contract dismissals
thay thế hợp đồng
voluntary dismissals
thay thế tự nguyện
the company announced a series of dismissals due to budget cuts.
công ty đã công bố một loạt các đợt sa thải do cắt giảm ngân sách.
dismissals can have a significant impact on employee morale.
việc sa thải có thể có tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên.
she faced multiple dismissals during her career.
cô ấy đã phải đối mặt với nhiều lần sa thải trong suốt sự nghiệp của mình.
after the dismissals, the team had to rebuild its trust.
sau khi sa thải, đội ngũ đã phải xây dựng lại niềm tin của mình.
the dismissals were unexpected and shocked the entire staff.
việc sa thải là bất ngờ và gây sốc cho toàn bộ nhân viên.
legal issues often arise from wrongful dismissals.
các vấn đề pháp lý thường phát sinh từ việc sa thải vô căn cứ.
management held a meeting to discuss the recent dismissals.
ban quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc sa thải gần đây.
many employees expressed their concerns about potential dismissals.
nhiều nhân viên bày tỏ mối quan ngại về khả năng sa thải.
he was surprised by the dismissals that took place last week.
anh ấy rất ngạc nhiên về việc sa thải đã xảy ra tuần trước.
dismissals can lead to a loss of valuable talent in the company.
việc sa thải có thể dẫn đến mất mát tài năng quý giá của công ty.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now