sackings

[US]/ˈsækɪŋz/
[UK]/ˈsækɪŋz/
Frequency: Very High

Translation

n.vải thô được sử dụng để làm bao.

Phrases & Collocations

mass sackings

sa thải hàng loạt

recent sackings

sa thải gần đây

company sackings

sa thải của công ty

staff sackings

sa thải nhân viên

job sackings

sa thải việc làm

sudden sackings

sa thải đột ngột

executive sackings

sa thải các giám đốc điều hành

official sackings

sa thải chính thức

unfair sackings

sa thải bất công

massive sackings

sa thải hàng loạt

Example Sentences

the company announced several sackings due to budget cuts.

công ty đã thông báo về việc sa thải nhiều người do cắt giảm ngân sách.

after the sackings, morale in the office was very low.

sau khi sa thải, tinh thần làm việc trong văn phòng rất thấp.

many employees were shocked by the sudden sackings.

rất nhiều nhân viên đã sốc trước việc sa thải đột ngột.

the sackings were part of a larger restructuring plan.

việc sa thải là một phần của kế hoạch tái cấu trúc lớn hơn.

there were protests outside the office following the sackings.

có các cuộc biểu tình bên ngoài văn phòng sau khi sa thải.

his performance review led to unexpected sackings.

việc đánh giá hiệu suất công việc của anh ấy đã dẫn đến những việc sa thải bất ngờ.

the management faced backlash after the sackings.

ban quản lý phải đối mặt với phản ứng dữ dội sau khi sa thải.

she was among those who escaped the sackings.

cô ấy là một trong số những người thoát khỏi việc sa thải.

the sackings were announced in a company-wide meeting.

việc sa thải đã được thông báo trong một cuộc họp toàn công ty.

he expressed his concerns about the sackings during the meeting.

anh ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về việc sa thải trong cuộc họp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now