safe dismountings
Bỏ cài an toàn
numerous dismountings
Nhiều lần bỏ cài
careful dismountings
Bỏ cài cẩn thận
the museum featured a fascinating exhibit on historical dismountings of knights.
Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về các lần xuống ngựa trong lịch sử của các hiệp sĩ.
following the accident, emergency services oversaw the dismountings from the vehicles.
Sau tai nạn, các dịch vụ khẩn cấp đã giám sát việc xuống xe từ các phương tiện.
the stunt show included impressive dismountings from motorcycles and horses.
Trong buổi biểu diễn phiêu lưu, có những màn xuống ngựa và xe máy ấn tượng.
safety protocols dictated careful dismountings after the roller coaster ride.
Các quy định an toàn yêu cầu phải cẩn trọng khi xuống sau chuyến tàu lượn.
the film showcased dramatic dismountings during the cavalry charge.
Bộ phim đã trình chiếu những cảnh xuống ngựa kịch tính trong cuộc tiến công của kỵ binh.
the equestrian competition included judged dismountings as part of the routine.
Cuộc thi cưỡi ngựa bao gồm các màn xuống ngựa được chấm điểm làm một phần trong chương trình.
the historical reenactment featured realistic dismountings of medieval soldiers.
Chiến dịch tái hiện lịch sử có các màn xuống ngựa chân thực của các lính tráng thời trung cổ.
the park ranger demonstrated safe dismountings from the trail horses.
Người bảo vệ công viên đã minh họa cách xuống ngựa an toàn từ những con ngựa đi đường.
the rodeo included skillful dismountings from bucking broncos.
Đại hội rodeo bao gồm các màn xuống ngựa khéo léo từ những con ngựa giật mình.
the play featured several choreographed dismountings from the stage.
Buổi diễn có nhiều màn xuống sân khấu được dàn dựng cẩn thận.
the training program emphasized proper dismountings to prevent injuries.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh việc xuống ngựa đúng cách để tránh chấn thương.
safe dismountings
Bỏ cài an toàn
numerous dismountings
Nhiều lần bỏ cài
careful dismountings
Bỏ cài cẩn thận
the museum featured a fascinating exhibit on historical dismountings of knights.
Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về các lần xuống ngựa trong lịch sử của các hiệp sĩ.
following the accident, emergency services oversaw the dismountings from the vehicles.
Sau tai nạn, các dịch vụ khẩn cấp đã giám sát việc xuống xe từ các phương tiện.
the stunt show included impressive dismountings from motorcycles and horses.
Trong buổi biểu diễn phiêu lưu, có những màn xuống ngựa và xe máy ấn tượng.
safety protocols dictated careful dismountings after the roller coaster ride.
Các quy định an toàn yêu cầu phải cẩn trọng khi xuống sau chuyến tàu lượn.
the film showcased dramatic dismountings during the cavalry charge.
Bộ phim đã trình chiếu những cảnh xuống ngựa kịch tính trong cuộc tiến công của kỵ binh.
the equestrian competition included judged dismountings as part of the routine.
Cuộc thi cưỡi ngựa bao gồm các màn xuống ngựa được chấm điểm làm một phần trong chương trình.
the historical reenactment featured realistic dismountings of medieval soldiers.
Chiến dịch tái hiện lịch sử có các màn xuống ngựa chân thực của các lính tráng thời trung cổ.
the park ranger demonstrated safe dismountings from the trail horses.
Người bảo vệ công viên đã minh họa cách xuống ngựa an toàn từ những con ngựa đi đường.
the rodeo included skillful dismountings from bucking broncos.
Đại hội rodeo bao gồm các màn xuống ngựa khéo léo từ những con ngựa giật mình.
the play featured several choreographed dismountings from the stage.
Buổi diễn có nhiều màn xuống sân khấu được dàn dựng cẩn thận.
the training program emphasized proper dismountings to prevent injuries.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh việc xuống ngựa đúng cách để tránh chấn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay