dispelling doubts
phá bỏ những nghi ngờ
dispelling myths
phá bỏ những huyền thoại
dispelling fears
phá bỏ những nỗi sợ hãi
dispelling rumors
phá bỏ những tin đồn
dispelling worries
phá bỏ những lo lắng
dispelling confusion
phá bỏ sự bối rối
dispelling darkness
phá bỏ bóng tối
dispelling tension
phá bỏ sự căng thẳng
dispelling anxiety
phá bỏ sự lo lắng
dispelling negativity
phá bỏ những điều tiêu cực
dispelling myths can lead to better understanding.
phá bỏ những quan niệm sai lầm có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
she is focused on dispelling fears about the new technology.
cô ấy tập trung vào việc xóa bỏ nỗi sợ hãi về công nghệ mới.
dispelling doubts is essential for building trust.
phá bỏ những nghi ngờ là điều cần thiết để xây dựng niềm tin.
he worked hard on dispelling the rumors.
anh ấy đã làm việc chăm chỉ để xóa bỏ những tin đồn.
dispelling negativity can improve your mental health.
phá bỏ những điều tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
they are focused on dispelling the stigma surrounding mental illness.
họ tập trung vào việc xóa bỏ sự kỳ thị xung quanh bệnh tâm thần.
dispelling confusion is key to effective communication.
phá bỏ sự bối rối là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
she believes in dispelling the fears of the unknown.
cô ấy tin vào việc xóa bỏ nỗi sợ hãi về những điều chưa biết.
dispelling myths about nutrition can help improve public health.
phá bỏ những quan niệm sai lầm về dinh dưỡng có thể giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
he is dedicated to dispelling the myths around climate change.
anh ấy tận tâm xóa bỏ những quan niệm sai lầm về biến đổi khí hậu.
dispelling doubts
phá bỏ những nghi ngờ
dispelling myths
phá bỏ những huyền thoại
dispelling fears
phá bỏ những nỗi sợ hãi
dispelling rumors
phá bỏ những tin đồn
dispelling worries
phá bỏ những lo lắng
dispelling confusion
phá bỏ sự bối rối
dispelling darkness
phá bỏ bóng tối
dispelling tension
phá bỏ sự căng thẳng
dispelling anxiety
phá bỏ sự lo lắng
dispelling negativity
phá bỏ những điều tiêu cực
dispelling myths can lead to better understanding.
phá bỏ những quan niệm sai lầm có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
she is focused on dispelling fears about the new technology.
cô ấy tập trung vào việc xóa bỏ nỗi sợ hãi về công nghệ mới.
dispelling doubts is essential for building trust.
phá bỏ những nghi ngờ là điều cần thiết để xây dựng niềm tin.
he worked hard on dispelling the rumors.
anh ấy đã làm việc chăm chỉ để xóa bỏ những tin đồn.
dispelling negativity can improve your mental health.
phá bỏ những điều tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
they are focused on dispelling the stigma surrounding mental illness.
họ tập trung vào việc xóa bỏ sự kỳ thị xung quanh bệnh tâm thần.
dispelling confusion is key to effective communication.
phá bỏ sự bối rối là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
she believes in dispelling the fears of the unknown.
cô ấy tin vào việc xóa bỏ nỗi sợ hãi về những điều chưa biết.
dispelling myths about nutrition can help improve public health.
phá bỏ những quan niệm sai lầm về dinh dưỡng có thể giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
he is dedicated to dispelling the myths around climate change.
anh ấy tận tâm xóa bỏ những quan niệm sai lầm về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay