dispensablenesses

[Mỹ]/dɪˈspensəblnəsɪz/
[Anh]/dɪˈspensəblnəsɪz/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể thay thế được; điều kiện không cần thiết hoặc không bắt buộc.

Câu ví dụ

the dispensablenesses of these outdated policies became clear during the review.

Tính không cần thiết của các chính sách lỗi thời đã trở nên rõ ràng trong quá trình xem xét.

philosophers often debate the theoretical dispensablenesses of consciousness in artificial intelligence.

Các triết gia thường tranh luận về tính không cần thiết lý thuyết của ý thức trong trí tuệ nhân tạo.

rapid technological advancements increased the dispensablenesses of older manual skills.

Sự phát triển công nghệ nhanh chóng đã làm tăng tính không cần thiết của các kỹ năng thủ công cũ.

we must analyze the dispensablenesses of various middle management layers.

Chúng ta phải phân tích tính không cần thiết của các tầng quản lý trung gian khác nhau.

the study highlights the dispensablenesses of single-use plastics in packaging.

Nghiên cứu nhấn mạnh tính không cần thiết của nhựa dùng một lần trong bao bì.

economic downturns often reveal the dispensablenesses of luxury consumer goods.

Các suy thoái kinh tế thường phơi bày tính không cần thiết của hàng hóa xa xỉ.

committee members argued about the dispensablenesses of the proposed agenda items.

Các thành viên ủy ban tranh luận về tính không cần thiết của các mục đã đề xuất trong chương trình nghị sự.

structural linguistics examines the dispensablenesses of certain grammatical particles.

Ngữ pháp cấu trúc nghiên cứu tính không cần thiết của một số hạt ngữ pháp.

the audit focused on the dispensablenesses of redundant administrative positions.

Kiểm toán tập trung vào tính không cần thiết của các vị trí hành chính dư thừa.

minimalism as a lifestyle emphasizes the dispensablenesses of material possessions.

Chủ nghĩa tối giản như một lối sống nhấn mạnh tính không cần thiết của tài sản vật chất.

scientists evaluated the dispensablenesses of specific variables in the experiment.

Các nhà khoa học đã đánh giá tính không cần thiết của các biến số cụ thể trong thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay