replaceable

[Mỹ]/rɪ'plesəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể được thay thế; không thể thiếu

Cụm từ & Cách kết hợp

easily replaceable

dễ dàng thay thế

Câu ví dụ

a knife with a replaceable blade.

Một con dao có lưỡi dao thay thế được.

R " is a replaceable function, e. g. acetoxy, methoxy, their acyloxy and alkoxy homologs or halo.

the cutting part of a drill; usually pointed and threaded and is replaceable in a brace or bitstock or drill press .

phần cắt của mũi khoan; thường có hình chóp và có ren và có thể thay thế trong kìm khoan, giá đỡ mũi khoan hoặc máy khoan.

The batteries in this device are replaceable.

Pin trong thiết bị này có thể thay thế được.

It's important to have a backup plan in case something is replaceable.

Điều quan trọng là phải có kế hoạch dự phòng trong trường hợp có thể thay thế được điều gì đó.

The parts of this machine are easily replaceable.

Các bộ phận của máy này có thể dễ dàng thay thế.

In some jobs, employees are seen as replaceable.

Trong một số công việc, nhân viên được coi là có thể thay thế.

The damaged furniture is replaceable with new ones.

Đồ nội thất bị hư hỏng có thể được thay thế bằng đồ mới.

Technology is constantly evolving, making old gadgets easily replaceable.

Công nghệ liên tục phát triển, khiến các thiết bị cũ dễ dàng thay thế.

In a competitive market, products need to be easily replaceable to stay relevant.

Trên thị trường cạnh tranh, các sản phẩm cần phải dễ dàng thay thế để luôn phù hợp.

Some friendships are irreplaceable, while others are easily replaceable.

Một số tình bạn là không thể thay thế, trong khi những người khác thì dễ dàng thay thế.

The company values employees who are not easily replaceable.

Công ty đánh giá cao nhân viên không dễ dàng bị thay thế.

It's hard to find a job where you feel truly replaceable.

Thật khó để tìm được một công việc mà bạn cảm thấy thực sự có thể thay thế.

Ví dụ thực tế

Easily replaceable with much better stuff.

Dễ dàng thay thế bằng những thứ tốt hơn nhiều.

Nguồn: Connection Magazine

The firm is one of Huawei's most important, and least replaceable, suppliers.

Công ty là một trong những nhà cung cấp quan trọng nhất và ít có thể thay thế nhất của Huawei.

Nguồn: The Economist (Summary)

Along with its sharp claws and replaceable teeth, the Utahraptor was a master strategist.

Cùng với những vuốt sắc bén và răng có thể thay thế, Utahraptor là một chiến lược gia bậc thầy.

Nguồn: Jurassic Fight Club

They must come to terms with a loss of their status and the realisation that they are both replaceable and mortal.

Họ phải chấp nhận sự mất đi của vị thế và nhận ra rằng họ vừa có thể thay thế vừa hữu hạn.

Nguồn: The Economist (Summary)

All of our current products are replaceable.

Tất cả các sản phẩm hiện tại của chúng tôi đều có thể thay thế.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) April 2018 Collection

I'm not gonna count these speakers as essential, because they're so replaceable.

Tôi sẽ không coi những diễn giả này là thiết yếu vì chúng rất dễ thay thế.

Nguồn: GQ — 10 Essentials for Celebrities

It's an interesting question to what extent he is just a replaceable person now.

Thật là một câu hỏi thú vị về mức độ mà anh ta hiện tại chỉ là một người có thể thay thế.

Nguồn: Financial Times Podcast

And it's not replaceable, unlike you.

Và nó không thể thay thế, không giống như bạn.

Nguồn: 2 Broke Girls Season 5

There's something that's very special about this project, is that there's no solid replaceable filter used anywhere in the entire project.

Có điều gì đó rất đặc biệt về dự án này, đó là không có bộ lọc có thể thay thế nào được sử dụng ở bất kỳ đâu trong toàn bộ dự án.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2018 Compilation

A great deal of wages are based on how easily replaceable people are, i. e. , the cost of training new employees.

Một khoản lương đáng kể dựa trên việc mọi người dễ dàng thay thế như thế nào, tức là chi phí đào tạo nhân viên mới.

Nguồn: Connection Magazine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay