dispositional

[Mỹ]/[dɪspəˈzɪʃənəl]/
[Anh]/[dɪspəˈzɪʃənəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến tính cách hoặc khí chất của một người; liên quan đến cách sắp xếp hoặc vị trí của một thứ gì đó; có xu hướng cư xử theo một cách cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

dispositional traits

các đặc điểm tính cách

dispositional optimism

lạc quan về tính cách

dispositional assessment

đánh giá tính cách

dispositional factors

các yếu tố tính cách

dispositional style

phong cách tính cách

dispositional tendencies

xu hướng tính cách

dispositional approach

phương pháp tiếp cận tính cách

dispositionally stable

ổn định về tính cách

dispositional differences

sự khác biệt về tính cách

dispositional influence

ảnh hưởng của tính cách

Câu ví dụ

her dispositional optimism helped her navigate difficult situations.

Sự lạc quan về tính cách của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những tình huống khó khăn.

we assessed the candidate's dispositional traits for the leadership role.

Chúng tôi đánh giá các đặc điểm tính cách của ứng viên cho vai trò lãnh đạo.

a dispositional tendency towards risk-taking is common in entrepreneurs.

Xu hướng sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong tính cách là điều phổ biến ở các doanh nhân.

the study examined the dispositional factors influencing job satisfaction.

Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố tính cách ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc.

his dispositional kindness made him a beloved colleague.

Tính tốt bụng về tính cách của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng nghiệp được yêu mến.

understanding a child's dispositional style is key to effective parenting.

Hiểu phong cách tính cách của một đứa trẻ là chìa khóa để nuôi dạy con cái hiệu quả.

the dispositional differences between introverts and extroverts are well-documented.

Những khác biệt về tính cách giữa người hướng nội và người hướng ngoại đã được ghi nhận rõ ràng.

a positive dispositional attitude can improve overall well-being.

Một thái độ tích cực về tính cách có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

the questionnaire measured various dispositional characteristics of the participants.

Bảng câu hỏi đo lường các đặc điểm tính cách khác nhau của người tham gia.

her dispositional resilience allowed her to bounce back from setbacks.

Sự kiên cường về tính cách của cô ấy cho phép cô ấy vượt qua những trở ngại.

we considered his dispositional qualities when making the team selection.

Chúng tôi xem xét các phẩm chất tính cách của anh ấy khi đưa ra quyết định chọn đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay