tendential growth
tăng trưởng xu hướng
tendential behavior
hành vi xu hướng
tendential analysis
phân tích xu hướng
tendential factors
các yếu tố xu hướng
tendential trends
các xu hướng
tendential influence
ảnh hưởng xu hướng
tendential patterns
các mô hình xu hướng
tendential changes
các thay đổi xu hướng
tendential risks
các rủi ro xu hướng
tendential outcomes
kết quả xu hướng
his tendential behavior suggests he prefers solitude.
hành vi có xu hướng của anh ấy cho thấy anh ấy thích sự cô độc.
she has a tendential interest in environmental issues.
cô ấy có sự quan tâm có xu hướng đến các vấn đề môi trường.
the study revealed a tendential pattern in consumer choices.
nghiên cứu cho thấy một xu hướng trong lựa chọn của người tiêu dùng.
his tendential remarks often lead to misunderstandings.
những nhận xét có xu hướng của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
there is a tendential shift in public opinion regarding climate change.
có sự chuyển đổi có xu hướng trong dư luận về biến đổi khí hậu.
the artist's tendential style is evident in her latest work.
phong cách có xu hướng của họa sĩ thể hiện rõ trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
he tends to have a tendential approach to problem-solving.
anh ấy có xu hướng có một cách tiếp cận có xu hướng để giải quyết vấn đề.
her tendential preferences influence her career choices.
những sở thích có xu hướng của cô ấy ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.
the research indicates a tendential relationship between diet and health.
nghiên cứu cho thấy mối quan hệ có xu hướng giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
his tendential thoughts often reflect his upbringing.
những suy nghĩ có xu hướng của anh ấy thường phản ánh quá trình nuôi dạy của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay