academic disquisitions
các cuộc tranh luận học thuật
philosophical disquisitions
các cuộc tranh luận triết học
historical disquisitions
các cuộc tranh luận lịch sử
critical disquisitions
các cuộc tranh luận phê bình
literary disquisitions
các cuộc tranh luận văn học
scientific disquisitions
các cuộc tranh luận khoa học
theoretical disquisitions
các cuộc tranh luận lý thuyết
methodological disquisitions
các cuộc tranh luận phương pháp luận
sociological disquisitions
các cuộc tranh luận xã hội học
rhetorical disquisitions
các cuộc tranh luận hùng biện
his disquisitions on philosophy were enlightening.
các bài luận triết học của anh ấy rất đáng suy ngẫm.
the professor's disquisitions often challenged conventional thinking.
những bài luận của giáo sư thường xuyên thách thức tư duy truyền thống.
she wrote several disquisitions on the nature of art.
cô ấy đã viết nhiều bài luận về bản chất của nghệ thuật.
his disquisitions were filled with historical references.
những bài luận của anh ấy tràn ngập những tham chiếu lịch sử.
in her disquisitions, she explored various philosophical themes.
trong các bài luận của cô ấy, cô ấy đã khám phá nhiều chủ đề triết học khác nhau.
the disquisitions presented at the conference were thought-provoking.
những bài luận được trình bày tại hội nghị rất đáng suy ngẫm.
he enjoyed engaging in disquisitions about science and technology.
anh ấy thích tham gia vào các cuộc thảo luận về khoa học và công nghệ.
her disquisitions on ethics sparked a lively debate.
những bài luận của cô ấy về đạo đức đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
disquisitions on literature can reveal deeper meanings.
những bài luận về văn học có thể tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
he often quotes famous disquisitions in his lectures.
anh ấy thường xuyên trích dẫn những bài luận nổi tiếng trong bài giảng của mình.
academic disquisitions
các cuộc tranh luận học thuật
philosophical disquisitions
các cuộc tranh luận triết học
historical disquisitions
các cuộc tranh luận lịch sử
critical disquisitions
các cuộc tranh luận phê bình
literary disquisitions
các cuộc tranh luận văn học
scientific disquisitions
các cuộc tranh luận khoa học
theoretical disquisitions
các cuộc tranh luận lý thuyết
methodological disquisitions
các cuộc tranh luận phương pháp luận
sociological disquisitions
các cuộc tranh luận xã hội học
rhetorical disquisitions
các cuộc tranh luận hùng biện
his disquisitions on philosophy were enlightening.
các bài luận triết học của anh ấy rất đáng suy ngẫm.
the professor's disquisitions often challenged conventional thinking.
những bài luận của giáo sư thường xuyên thách thức tư duy truyền thống.
she wrote several disquisitions on the nature of art.
cô ấy đã viết nhiều bài luận về bản chất của nghệ thuật.
his disquisitions were filled with historical references.
những bài luận của anh ấy tràn ngập những tham chiếu lịch sử.
in her disquisitions, she explored various philosophical themes.
trong các bài luận của cô ấy, cô ấy đã khám phá nhiều chủ đề triết học khác nhau.
the disquisitions presented at the conference were thought-provoking.
những bài luận được trình bày tại hội nghị rất đáng suy ngẫm.
he enjoyed engaging in disquisitions about science and technology.
anh ấy thích tham gia vào các cuộc thảo luận về khoa học và công nghệ.
her disquisitions on ethics sparked a lively debate.
những bài luận của cô ấy về đạo đức đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
disquisitions on literature can reveal deeper meanings.
những bài luận về văn học có thể tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
he often quotes famous disquisitions in his lectures.
anh ấy thường xuyên trích dẫn những bài luận nổi tiếng trong bài giảng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay