disreputes arise
các vụ tranh chấp nảy sinh
disreputes spread
các vụ tranh chấp lan rộng
disreputes follow
các vụ tranh chấp theo sau
disreputes linger
các vụ tranh chấp kéo dài
disreputes grow
các vụ tranh chấp phát triển
disreputes damage
các vụ tranh chấp gây thiệt hại
disreputes affect
các vụ tranh chấp ảnh hưởng
disreputes increase
các vụ tranh chấp tăng lên
disreputes threaten
các vụ tranh chấp đe dọa
disreputes emerge
các vụ tranh chấp xuất hiện
his actions have brought disreputes to the organization.
hành động của anh ấy đã gây ra sự bất danh tiếng cho tổ chức.
the scandal caused disreputes for the politician.
vụ bê bối đã gây ra sự bất danh tiếng cho chính trị gia.
she was concerned about the disreputes surrounding her family.
cô ấy lo lắng về sự bất danh tiếng xung quanh gia đình cô.
disreputes can damage a brand's image significantly.
sự bất danh tiếng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu.
the company worked hard to overcome the disreputes from the past.
công ty đã làm việc chăm chỉ để khắc phục sự bất danh tiếng từ quá khứ.
he tried to clear his name from the disreputes.
anh ấy đã cố gắng làm sạch tên của mình khỏi sự bất danh tiếng.
disreputes among peers can affect team dynamics.
sự bất danh tiếng giữa các đồng nghiệp có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhóm.
they faced disreputes after the failed project.
họ phải đối mặt với sự bất danh tiếng sau dự án thất bại.
disreputes can arise from misunderstandings and rumors.
sự bất danh tiếng có thể phát sinh từ những hiểu lầm và tin đồn.
she worked to restore her reputation after years of disreputes.
cô ấy làm việc để khôi phục danh tiếng của mình sau nhiều năm bất danh tiếng.
disreputes arise
các vụ tranh chấp nảy sinh
disreputes spread
các vụ tranh chấp lan rộng
disreputes follow
các vụ tranh chấp theo sau
disreputes linger
các vụ tranh chấp kéo dài
disreputes grow
các vụ tranh chấp phát triển
disreputes damage
các vụ tranh chấp gây thiệt hại
disreputes affect
các vụ tranh chấp ảnh hưởng
disreputes increase
các vụ tranh chấp tăng lên
disreputes threaten
các vụ tranh chấp đe dọa
disreputes emerge
các vụ tranh chấp xuất hiện
his actions have brought disreputes to the organization.
hành động của anh ấy đã gây ra sự bất danh tiếng cho tổ chức.
the scandal caused disreputes for the politician.
vụ bê bối đã gây ra sự bất danh tiếng cho chính trị gia.
she was concerned about the disreputes surrounding her family.
cô ấy lo lắng về sự bất danh tiếng xung quanh gia đình cô.
disreputes can damage a brand's image significantly.
sự bất danh tiếng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu.
the company worked hard to overcome the disreputes from the past.
công ty đã làm việc chăm chỉ để khắc phục sự bất danh tiếng từ quá khứ.
he tried to clear his name from the disreputes.
anh ấy đã cố gắng làm sạch tên của mình khỏi sự bất danh tiếng.
disreputes among peers can affect team dynamics.
sự bất danh tiếng giữa các đồng nghiệp có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhóm.
they faced disreputes after the failed project.
họ phải đối mặt với sự bất danh tiếng sau dự án thất bại.
disreputes can arise from misunderstandings and rumors.
sự bất danh tiếng có thể phát sinh từ những hiểu lầm và tin đồn.
she worked to restore her reputation after years of disreputes.
cô ấy làm việc để khôi phục danh tiếng của mình sau nhiều năm bất danh tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay